Finance

Danh sách
533274:BOM
Prestige Estates Projects Limited
1.490,00 ₹
+1,37%
(+20,20) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 533274...
Mở
1.459,50 ₹
Cao
1.490,00 ₹
Thấp
1.457,90 ₹
Vốn hoá thị trường
642,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,17 N
Khối lượng
8,97 N
Cổ tức
0,13%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
56,34
Cao nhất trong 52 tuần
1.804,65 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.090,45 ₹
EPS
26,45 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
375,00 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
1.459,50 ₹
Cao
1.490,00 ₹
Thấp
1.457,90 ₹
Vốn hoá thị trường
642,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,17 N
Khối lượng
8,97 N
Cổ tức
0,13%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
56,34
Cao nhất trong 52 tuần
1.804,65 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.090,45 ₹
EPS
26,45 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
375,00 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Prestige Group is an Indian real estate development company headquartered in Bangalore. Founded by Razack Sattar in 1986, Prestige has developed residential colonies and commercial spaces in Bangalore, Chennai, Kochi, Calicut, Hyderabad, Mumbai, Mangalore, Goa and Delhi-NCR. Notable projects include Prestige Shantiniketan, UB City, Prestige Golfshire, Prestige Acropolis, The Forum, The Forum Value, The Forum Vijaya, The Celebration Mall, Prestige Lakeside Habitat, The Prestige City and Prestige Kingfisher Towers. Wikipedia
Giới thiệu về Prestige Estates Projects Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11,1 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
24,32 T
38,73 T
40,74 T
26,75 T
Giá vốn hàng bán
5,16 T
20,82 T
18,62 T
9,18 T
Chi phí doanh thu
5,16 T
20,82 T
18,62 T
9,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,22 T
2,57 T
6,30 T
2,56 T
Chi phí hoạt động
12,25 T
11,64 T
14,02 T
11,24 T
Tổng chi phí hoạt động
17,40 T
32,46 T
32,64 T
20,41 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,91 T
6,26 T
8,10 T
6,34 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,66 T
129,00 Tr
-5,39 T
1,60 T
EBT bao gồm các mục bất thường
5,84 T
2,78 T
4,13 T
3,66 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,84 T
2,78 T
2,70 T
3,66 T
Chi phí thuế thu nhập
1,27 T
336,00 Tr
1,21 T
943,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,68%
12,07%
29,29%
25,79%
Chi phí hoạt động khác
7,85 T
6,74 T
5,34 T
6,42 T
Thu nhập ròng
4,30 T
2,23 T
2,50 T
2,36 T
Biên lợi nhuận ròng
17,70%
5,75%
6,14%
8,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
5,17
5,81
5,48
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,54 T
-
Chi phí lãi suất
-3,85 T
-3,84 T
-3,20 T
-4,18 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,85 T
-3,84 T
337,00 Tr
-4,18 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,19 T
2,34 T
2,38 T
2,26 T
EBITDA
9,09 T
7,26 T
9,25 T
7,48 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google