Finance

Danh sách
533273:BOM
Oberoi Realty Ltd
1.707,85 ₹
+0,26%
(+4,35) 1 ngày
16 thg 10, 13:29:20 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 533273...
Mở
1.716,95 ₹
Cao
1.720,20 ₹
Thấp
1.692,40 ₹
Vốn hoá thị trường
621,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
58,69 N
Khối lượng
5,15 N
Cổ tức
0,47%
Cổ tức hằng quý
2,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
23,63
Cao nhất trong 52 tuần
1.985,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.390,15 ₹
EPS
72,26 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
363,60 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.716,95 ₹
Cao
1.720,20 ₹
Thấp
1.692,40 ₹
Vốn hoá thị trường
621,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
58,69 N
Khối lượng
5,15 N
Cổ tức
0,47%
Cổ tức hằng quý
2,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
23,63
Cao nhất trong 52 tuần
1.985,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.390,15 ₹
EPS
72,26 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
363,60 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Oberoi Realty Ltd
Giám đốc điều hànhVikas Oberoi
Số nhân viên1,54 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,79 T
14,93 T
17,50 T
13,01 T
Giá vốn hàng bán
6,73 T
5,50 T
6,71 T
4,69 T
Chi phí doanh thu
6,73 T
5,50 T
6,71 T
4,69 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
344,80 Tr
326,10 Tr
894,38 Tr
412,50 Tr
Chi phí hoạt động
1,19 T
1,18 T
1,50 T
1,32 T
Tổng chi phí hoạt động
7,92 T
6,68 T
8,21 T
6,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,87 T
8,25 T
9,29 T
6,99 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
658,00 Tr
691,00 Tr
-1,99 T
608,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,93 T
8,13 T
9,63 T
7,12 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,93 T
8,36 T
8,60 T
7,12 T
Chi phí thuế thu nhập
2,33 T
1,90 T
2,60 T
1,68 T
Thuế suất hiệu dụng
23,45%
23,37%
26,97%
23,63%
Chi phí hoạt động khác
513,10 Tr
524,80 Tr
274,18 Tr
561,50 Tr
Thu nhập ròng
7,60 T
6,23 T
7,03 T
5,44 T
Biên lợi nhuận ròng
42,73%
41,71%
40,19%
41,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
20,91
17,61
19,34
14,94
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,68 T
-
Chi phí lãi suất
-711,70 Tr
-674,10 Tr
-271,03 Tr
-524,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-711,70 Tr
-674,10 Tr
1,41 T
-524,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
334,30 Tr
326,90 Tr
330,92 Tr
349,90 Tr
EBITDA
10,19 T
8,47 T
9,61 T
7,31 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google