Finance

Danh sách
Tại sao 533259 tăng 2,32%?
Tìm hiểu sâu hơn
533259:BOM
Health X Platform Ltd
286,70 ₹
+2,32%
(+6,50) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 533259...
Mở
284,00 ₹
Cao
289,80 ₹
Thấp
280,20 ₹
Vốn hoá thị trường
9,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
583,00
Khối lượng
131,00
Cao nhất trong 52 tuần
345,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
267,45 ₹
EPS
-6,36 ₹
Số nhân viên
3 N
Mở
284,00 ₹
Cao
289,80 ₹
Thấp
280,20 ₹
Vốn hoá thị trường
9,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
583,00
Khối lượng
131,00
Cao nhất trong 52 tuần
345,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
267,45 ₹
EPS
-6,36 ₹
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Health X Platform Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,76 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,07 T
3,59 T
3,85 T
4,60 T
Giá vốn hàng bán
3,05 T
3,37 T
3,81 T
4,34 T
Chi phí doanh thu
3,05 T
3,37 T
3,81 T
4,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
170,03 Tr
-
Chi phí hoạt động
203,98 Tr
213,34 Tr
181,93 Tr
233,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,25 T
3,58 T
3,99 T
4,57 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-184,33 Tr
10,89 Tr
-140,07 Tr
25,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-10,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-186,37 Tr
9,19 Tr
-148,26 Tr
19,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-184,71 Tr
9,19 Tr
-144,78 Tr
19,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-31,98 Tr
5,50 Tr
-18,57 Tr
-119,00 N
Thuế suất hiệu dụng
17,16%
59,87%
12,52%
-0,60%
Chi phí hoạt động khác
190,73 Tr
191,66 Tr
-16,35 Tr
214,48 Tr
Thu nhập ròng
-126,94 Tr
11,30 Tr
-111,71 Tr
25,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,14%
0,31%
-2,90%
0,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
177,00 N
-
Chi phí lãi suất
-379,00 N
-1,70 Tr
-4,88 Tr
-5,94 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-379,00 N
-1,70 Tr
-4,70 Tr
-5,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
13,25 Tr
21,68 Tr
19,41 Tr
18,88 Tr
EBITDA
-171,86 Tr
24,40 Tr
-124,11 Tr
42,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google