Finance

Danh sách
533257:BOM
Indosolar Limited
213,05 ₹
+1,24%
(+2,60) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 533257...
Mở
210,65 ₹
Cao
216,50 ₹
Thấp
209,50 ₹
Vốn hoá thị trường
8,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,09 N
Khối lượng
31,32 N
Cao nhất trong 52 tuần
656,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
196,35 ₹
Số nhân viên
91
Mở
210,65 ₹
Cao
216,50 ₹
Thấp
209,50 ₹
Vốn hoá thị trường
8,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,09 N
Khối lượng
31,32 N
Cao nhất trong 52 tuần
656,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
196,35 ₹
Số nhân viên
91
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Indosolar Limited is an Indian photovoltaic cell and solar panel manufacturer. Following insolvency proceedings, it was acquired by Waaree Energies in 2022. Wikipedia
Giới thiệu về Indosolar Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên91
Ngày thành lập8 thg 4, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,03 T
2,00 T
830,99 Tr
683,61 Tr
Giá vốn hàng bán
1,26 T
1,25 T
137,72 Tr
154,36 Tr
Chi phí doanh thu
1,26 T
1,25 T
137,72 Tr
154,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,00 Tr
15,86 Tr
143,40 Tr
17,45 Tr
Chi phí hoạt động
152,07 Tr
132,59 Tr
134,28 Tr
137,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,41 T
1,38 T
271,99 Tr
292,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
615,10 Tr
617,53 Tr
559,00 Tr
391,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
111,00 N
1,73 Tr
-3,83 Tr
83,87 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
611,37 Tr
616,76 Tr
563,14 Tr
474,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
611,37 Tr
616,76 Tr
563,14 Tr
474,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
147,99 Tr
202,06 Tr
143,15 Tr
108,51 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,21%
32,76%
25,42%
22,86%
Chi phí hoạt động khác
46,90 Tr
24,26 Tr
-100,53 Tr
27,17 Tr
Thu nhập ròng
463,38 Tr
414,70 Tr
419,99 Tr
366,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,88%
20,78%
50,54%
53,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
15,17 Tr
-
Chi phí lãi suất
-3,85 Tr
-2,49 Tr
-113,00 N
-768,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-3,85 Tr
-2,49 Tr
15,06 Tr
-768,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
92,17 Tr
92,46 Tr
91,40 Tr
93,03 Tr
EBITDA
706,71 Tr
685,12 Tr
650,03 Tr
483,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google