Finance

Danh sách
Tại sao 533239 tăng 2,09%?
Tìm hiểu sâu hơn
533239:BOM
Prakash Steelage Limited
3,42 ₹
+2,09%
(+0,070) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 533239...
Mở
3,32 ₹
Cao
3,53 ₹
Thấp
3,32 ₹
Vốn hoá thị trường
609,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
30,33 N
Khối lượng
24,39 N
Chỉ số P/E
92,31
Cao nhất trong 52 tuần
6,55 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3,30 ₹
EPS
0,04 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
175,00 Tr
Số nhân viên
76
Mở
3,32 ₹
Cao
3,53 ₹
Thấp
3,32 ₹
Vốn hoá thị trường
609,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
30,33 N
Khối lượng
24,39 N
Chỉ số P/E
92,31
Cao nhất trong 52 tuần
6,55 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3,30 ₹
EPS
0,04 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
175,00 Tr
Số nhân viên
76
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Prakash Steelage Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên76
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
250,59 Tr
244,51 Tr
248,07 Tr
168,10 Tr
Giá vốn hàng bán
213,11 Tr
204,67 Tr
218,08 Tr
133,85 Tr
Chi phí doanh thu
213,11 Tr
204,67 Tr
218,08 Tr
133,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,96 Tr
12,51 Tr
12,59 Tr
12,01 Tr
Chi phí hoạt động
36,24 Tr
35,14 Tr
28,45 Tr
31,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
249,35 Tr
239,82 Tr
246,52 Tr
165,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,24 Tr
4,69 Tr
1,54 Tr
2,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
1,00 N
-510,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,17 Tr
4,46 Tr
1,78 Tr
2,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,17 Tr
4,46 Tr
1,85 Tr
2,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
301,00 N
1,12 Tr
1,42 Tr
516,00 N
Thuế suất hiệu dụng
25,66%
25,03%
79,60%
23,99%
Chi phí hoạt động khác
22,07 Tr
20,36 Tr
13,00 Tr
17,73 Tr
Thu nhập ròng
872,00 N
3,35 Tr
363,00 N
1,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,35%
1,37%
0,15%
0,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
816,00 N
-
Chi phí lãi suất
-69,00 N
-232,00 N
-
-318,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-69,00 N
-232,00 N
816,00 N
-318,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,20 Tr
2,28 Tr
2,30 Tr
2,05 Tr
EBITDA
3,39 Tr
6,92 Tr
3,66 Tr
4,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google