Finance

Danh sách
533229:BOM
Bajaj Consumer Care Ltd
472,45 ₹
+0,96%
(+4,50) 1 ngày
16 thg 10, 15:57:36 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 533229...
Mở
472,60 ₹
Cao
478,40 ₹
Thấp
462,40 ₹
Vốn hoá thị trường
61,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,03 N
Khối lượng
57,02 N
Chỉ số P/E
41,48
Cao nhất trong 52 tuần
691,15 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
242,80 ₹
EPS
11,39 ₹
Số nhân viên
476
Mở
472,60 ₹
Cao
478,40 ₹
Thấp
462,40 ₹
Vốn hoá thị trường
61,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,03 N
Khối lượng
57,02 N
Chỉ số P/E
41,48
Cao nhất trong 52 tuần
691,15 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
242,80 ₹
EPS
11,39 ₹
Số nhân viên
476
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Bajaj Consumer Care Ltd. is an Indian company that manufactures and markets personal care products, primarily in the hair care segment. It is a part of the Bajaj Group, a business conglomerate founded in 1926. Wikipedia
Giới thiệu về Bajaj Consumer Care Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên476
Ngày thành lập1930
Trụ sở chínhUdaipur, Rajasthan, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
3,06 T
3,27 T
3,42 T
3,33 T
Giá vốn hàng bán
1,23 T
1,21 T
1,30 T
1,34 T
Chi phí doanh thu
1,23 T
1,21 T
1,30 T
1,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
827,40 Tr
873,29 Tr
857,07 Tr
759,41 Tr
Chi phí hoạt động
1,32 T
1,34 T
1,32 T
1,21 T
Tổng chi phí hoạt động
2,55 T
2,54 T
2,62 T
2,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
515,47 Tr
724,46 Tr
795,64 Tr
784,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
52,90 Tr
-209,83 Tr
80,37 Tr
86,03 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
564,27 Tr
777,30 Tr
872,66 Tr
867,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
564,27 Tr
742,25 Tr
872,66 Tr
867,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
100,56 Tr
141,35 Tr
165,21 Tr
166,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,82%
18,18%
18,93%
19,14%
Chi phí hoạt động khác
447,55 Tr
418,38 Tr
420,10 Tr
410,32 Tr
Thu nhập ròng
463,71 Tr
635,96 Tr
707,45 Tr
701,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,15%
19,47%
20,71%
21,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,53
4,79
5,37
5,40
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
232,65 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-4,10 Tr
-3,76 Tr
-3,35 Tr
-3,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,10 Tr
228,90 Tr
-3,35 Tr
-3,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
45,36 Tr
45,44 Tr
38,23 Tr
38,59 Tr
EBITDA
527,86 Tr
748,20 Tr
834,02 Tr
823,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google