Finance

Danh sách
Tại sao 533203 giảm 4,63%?
Tìm hiểu sâu hơn
533203:BOM
Tarapur Transformers Ltd
14,82 ₹
-4,63%
(-0,72) 1 ngày
16 thg 10, 15:57:24 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 533203...
Mở
14,80 ₹
Cao
15,35 ₹
Thấp
14,77 ₹
Vốn hoá thị trường
284,48 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
33,87 N
Khối lượng
17,22 N
Cao nhất trong 52 tuần
40,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
11,31 ₹
EPS
-1,58 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,50 Tr
Số nhân viên
2
Mở
14,80 ₹
Cao
15,35 ₹
Thấp
14,77 ₹
Vốn hoá thị trường
284,48 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
33,87 N
Khối lượng
17,22 N
Cao nhất trong 52 tuần
40,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
11,31 ₹
EPS
-1,58 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,50 Tr
Số nhân viên
2
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tarapur Transformers Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
249,00 N
1,11 Tr
Chi phí doanh thu
-
-
249,00 N
1,11 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
83,00 N
114,00 N
1,31 Tr
160,00 N
Chi phí hoạt động
2,74 Tr
-1,77 Tr
12,91 Tr
1,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,74 Tr
-1,77 Tr
13,16 Tr
2,53 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,74 Tr
1,77 Tr
-13,16 Tr
-2,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
9,37 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,43 Tr
-2,43 Tr
-1,63 Tr
-4,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,43 Tr
-2,43 Tr
-1,93 Tr
-4,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
17,27 Tr
-116,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-1.058,21%
2,54%
Chi phí hoạt động khác
1,10 Tr
-2,92 Tr
11,87 Tr
342,00 N
Thu nhập ròng
-4,43 Tr
-2,43 Tr
-18,90 Tr
-4,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,38 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,69 Tr
-4,20 Tr
-2,44 Tr
-2,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,69 Tr
-4,20 Tr
937,00 N
-2,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,56 Tr
1,03 Tr
-269,00 N
921,00 N
EBITDA
-1,12 Tr
3,60 Tr
-12,16 Tr
-1,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google