Finance

Danh sách
533179:BOM
Persistent Systems Ltd
5.721,95 ₹
-1,99%
(-115,95) 1 ngày
16 thg 10, 15:50:25 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 533179...
Mở
5.610,00 ₹
Cao
5.755,00 ₹
Thấp
5.490,30 ₹
Vốn hoá thị trường
887,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,41 N
Khối lượng
76,24 N
Cổ tức
0,70%
Cổ tức hằng quý
10,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
46,84
Cao nhất trong 52 tuần
6.597,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
4.242,65 ₹
EPS
122,15 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,00 Tr
Số nhân viên
25 N
Mở
5.610,00 ₹
Cao
5.755,00 ₹
Thấp
5.490,30 ₹
Vốn hoá thị trường
887,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,41 N
Khối lượng
76,24 N
Cổ tức
0,70%
Cổ tức hằng quý
10,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
46,84
Cao nhất trong 52 tuần
6.597,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
4.242,65 ₹
EPS
122,15 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,00 Tr
Số nhân viên
25 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Persistent Systems Ltd is an Indian multinational technology company based in Pune. Founded in 1990, it provides information technology and software engineering services. Wikipedia
Giới thiệu về Persistent Systems Ltd
Giám đốc điều hànhSandeep Kalra
Số nhân viên24,6 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
35,81 T
37,78 T
40,56 T
43,03 T
Giá vốn hàng bán
24,91 T
26,09 T
27,66 T
28,73 T
Chi phí doanh thu
24,91 T
26,09 T
27,66 T
28,73 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,45 Tr
32,28 Tr
55,01 Tr
45,69 Tr
Chi phí hoạt động
5,07 T
5,36 T
6,31 T
7,44 T
Tổng chi phí hoạt động
29,98 T
31,45 T
33,97 T
36,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,83 T
6,33 T
6,59 T
6,87 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,26 Tr
182,26 Tr
215,22 Tr
273,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,17 T
5,65 T
6,74 T
6,23 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,07 T
6,34 T
6,55 T
5,93 T
Chi phí thuế thu nhập
1,45 T
1,26 T
1,45 T
1,40 T
Thuế suất hiệu dụng
23,57%
22,22%
21,47%
22,48%
Chi phí hoạt động khác
4,06 T
4,33 T
5,17 T
6,24 T
Thu nhập ròng
4,71 T
4,39 T
5,29 T
4,83 T
Biên lợi nhuận ròng
13,17%
11,63%
13,05%
11,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
30,15
32,71
33,55
30,51
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
130,32 Tr
95,55 Tr
138,25 Tr
130,12 Tr
Chi phí lãi suất
-179,79 Tr
-189,64 Tr
-404,77 Tr
-291,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-49,47 Tr
-94,09 Tr
-266,52 Tr
-161,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,00 T
1,01 T
1,09 T
1,15 T
EBITDA
6,39 T
6,89 T
7,14 T
7,46 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-6,47 Tr
1,70 Tr
-59,50 Tr
-1,30 Tr
Các ứng dụng của Google