Finance

Danh sách
Tại sao 533170 tăng 19,72%?
Tìm hiểu sâu hơn
533170:BOM
Tamboli Industries Ltd
362,75 ₹
+19,72%
(+59,75) 1 ngày
16 thg 10, 15:56:04 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 533170...
Mở
306,90 ₹
Cao
363,60 ₹
Thấp
291,45 ₹
Vốn hoá thị trường
3,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,08 N
Khối lượng
13,73 N
Cao nhất trong 52 tuần
363,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
127,60 ₹
Số nhân viên
2
Mở
306,90 ₹
Cao
363,60 ₹
Thấp
291,45 ₹
Vốn hoá thị trường
3,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,08 N
Khối lượng
13,73 N
Cao nhất trong 52 tuần
363,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
127,60 ₹
Số nhân viên
2
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tamboli Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
191,84 Tr
217,82 Tr
227,52 Tr
184,29 Tr
Giá vốn hàng bán
94,71 Tr
108,71 Tr
-164,57 Tr
78,64 Tr
Chi phí doanh thu
94,71 Tr
108,71 Tr
-164,57 Tr
78,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,17 Tr
34,69 Tr
36,55 Tr
38,23 Tr
Chi phí hoạt động
74,45 Tr
72,71 Tr
346,58 Tr
79,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
169,16 Tr
181,42 Tr
182,01 Tr
157,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,68 Tr
36,39 Tr
45,52 Tr
26,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,98 Tr
3,67 Tr
-18,58 Tr
2,54 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
28,42 Tr
33,18 Tr
55,73 Tr
28,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,42 Tr
39,16 Tr
53,83 Tr
28,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,04 Tr
8,22 Tr
14,76 Tr
7,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,81%
24,76%
26,48%
25,89%
Chi phí hoạt động khác
28,73 Tr
27,63 Tr
298,53 Tr
29,94 Tr
Thu nhập ròng
19,38 Tr
24,97 Tr
40,97 Tr
20,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,10%
11,46%
18,01%
11,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,24 Tr
-903,00 N
-415,00 N
-689,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,24 Tr
-903,00 N
-415,00 N
-689,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
10,56 Tr
10,39 Tr
11,51 Tr
11,09 Tr
EBITDA
33,64 Tr
47,84 Tr
56,05 Tr
36,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google