Finance

Danh sách
533169:BOM
Man Infraconstruction Ltd
113,85 ₹
-1,21%
(-1,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 533169...
Mở
115,30 ₹
Cao
116,10 ₹
Thấp
113,75 ₹
Vốn hoá thị trường
45,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
98,92 N
Khối lượng
11,49 N
Cổ tức
1,03%
Cổ tức hằng quý
0,29 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
21,19
Cao nhất trong 52 tuần
149,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
77,75 ₹
EPS
5,37 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
247,50 Tr
Số nhân viên
216
Mở
115,30 ₹
Cao
116,10 ₹
Thấp
113,75 ₹
Vốn hoá thị trường
45,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
98,92 N
Khối lượng
11,49 N
Cổ tức
1,03%
Cổ tức hằng quý
0,29 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
21,19
Cao nhất trong 52 tuần
149,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
77,75 ₹
EPS
5,37 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
247,50 Tr
Số nhân viên
216
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Man Infraconstruction Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên216
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmaninfra.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,49 T
1,53 T
1,46 T
2,18 T
Giá vốn hàng bán
718,50 Tr
742,41 Tr
647,33 Tr
1,01 T
Chi phí doanh thu
718,50 Tr
742,41 Tr
647,33 Tr
1,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
166,12 Tr
182,47 Tr
475,85 Tr
188,46 Tr
Chi phí hoạt động
432,55 Tr
498,11 Tr
654,15 Tr
484,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,15 T
1,24 T
1,30 T
1,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
336,47 Tr
292,44 Tr
153,69 Tr
683,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
384,77 Tr
385,37 Tr
-1,23 T
166,06 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
780,62 Tr
721,15 Tr
547,95 Tr
846,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
780,62 Tr
721,15 Tr
320,69 Tr
846,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
180,49 Tr
204,91 Tr
137,50 Tr
218,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,12%
28,41%
25,09%
25,85%
Chi phí hoạt động khác
237,11 Tr
280,42 Tr
142,69 Tr
265,01 Tr
Thu nhập ròng
552,10 Tr
469,72 Tr
428,26 Tr
716,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
37,12%
30,64%
29,43%
32,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,39 T
-
Chi phí lãi suất
-18,29 Tr
-22,25 Tr
-
-53,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-18,29 Tr
-22,25 Tr
1,39 T
-53,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
29,32 Tr
35,22 Tr
35,61 Tr
31,24 Tr
EBITDA
363,08 Tr
313,23 Tr
179,32 Tr
709,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google