Finance

Danh sách
Tại sao 533164 tăng 3,48%?
Tìm hiểu sâu hơn
533164:BOM
Texmo Pipes and Products Ltd
51,70 ₹
+3,48%
(+1,74) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 533164...
Mở
50,52 ₹
Cao
55,01 ₹
Thấp
50,11 ₹
Vốn hoá thị trường
1,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,73 N
Khối lượng
6,04 N
Chỉ số P/E
10,01
Cao nhất trong 52 tuần
64,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
33,00 ₹
EPS
5,16 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,02 Tr
Số nhân viên
340
Mở
50,52 ₹
Cao
55,01 ₹
Thấp
50,11 ₹
Vốn hoá thị trường
1,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,73 N
Khối lượng
6,04 N
Chỉ số P/E
10,01
Cao nhất trong 52 tuần
64,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
33,00 ₹
EPS
5,16 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,02 Tr
Số nhân viên
340
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Texmo Pipes and Products Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên340
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtexmopipe.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
630,53 Tr
1,10 T
974,36 Tr
1,17 T
Giá vốn hàng bán
385,45 Tr
792,51 Tr
653,94 Tr
847,12 Tr
Chi phí doanh thu
385,45 Tr
792,51 Tr
653,94 Tr
847,12 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
72,13 Tr
73,57 Tr
122,63 Tr
75,40 Tr
Chi phí hoạt động
209,74 Tr
233,40 Tr
270,40 Tr
240,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
595,19 Tr
1,03 T
924,34 Tr
1,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
35,33 Tr
74,05 Tr
50,02 Tr
86,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,75 Tr
2,62 Tr
-32,60 Tr
11,71 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
30,13 Tr
65,42 Tr
46,84 Tr
82,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
30,13 Tr
65,42 Tr
47,79 Tr
82,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,88 Tr
17,66 Tr
28,73 Tr
18,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,47%
26,99%
61,35%
22,43%
Chi phí hoạt động khác
111,15 Tr
132,48 Tr
119,77 Tr
139,64 Tr
Thu nhập ròng
23,34 Tr
50,48 Tr
15,55 Tr
61,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,70%
4,59%
1,60%
5,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
43,03 Tr
-
Chi phí lãi suất
-12,95 Tr
-11,26 Tr
-9,46 Tr
-16,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,95 Tr
-11,26 Tr
33,57 Tr
-16,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
26,46 Tr
27,35 Tr
27,99 Tr
25,47 Tr
EBITDA
61,61 Tr
103,18 Tr
71,63 Tr
112,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google