Finance

Danh sách
Tại sao 533158 tăng 6,56%?
Tìm hiểu sâu hơn
533158:BOM
Thangamayil Jewellery Ltd
5.107,75 ₹
+6,56%
(+314,60) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 533158...
Mở
4.760,05 ₹
Cao
5.220,00 ₹
Thấp
4.760,00 ₹
Vốn hoá thị trường
158,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,96 N
Khối lượng
21,25 N
Cổ tức
0,35%
Cổ tức hằng quý
4,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
40,60
Cao nhất trong 52 tuần
7.429,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.938,85 ₹
EPS
125,80 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,72 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
4.760,05 ₹
Cao
5.220,00 ₹
Thấp
4.760,00 ₹
Vốn hoá thị trường
158,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,96 N
Khối lượng
21,25 N
Cổ tức
0,35%
Cổ tức hằng quý
4,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
40,60
Cao nhất trong 52 tuần
7.429,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.938,85 ₹
EPS
125,80 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,72 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Thangamayil Jewellery Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,45 N
Ngày thành lập1947
Trụ sở chínhMadurai, Madurai, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,05 T
24,01 T
28,38 T
26,62 T
Giá vốn hàng bán
15,20 T
21,45 T
25,38 T
24,16 T
Chi phí doanh thu
15,20 T
21,45 T
25,38 T
24,16 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
561,80 Tr
574,00 Tr
1,05 T
644,10 Tr
Chi phí hoạt động
960,60 Tr
1,01 T
936,70 Tr
1,17 T
Tổng chi phí hoạt động
16,16 T
22,47 T
26,32 T
25,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
882,90 Tr
1,55 T
2,07 T
1,29 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
63,00 Tr
46,20 Tr
-216,70 Tr
39,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
783,90 Tr
1,43 T
1,82 T
1,15 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
783,90 Tr
1,43 T
1,85 T
1,15 T
Chi phí thuế thu nhập
198,80 Tr
383,60 Tr
395,50 Tr
304,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,36%
26,80%
21,71%
26,32%
Chi phí hoạt động khác
288,20 Tr
311,70 Tr
-212,30 Tr
413,80 Tr
Thu nhập ròng
585,10 Tr
1,05 T
1,43 T
850,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,43%
4,36%
5,03%
3,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
18,82
34,27
45,89
27,38
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
121,20 Tr
-
Chi phí lãi suất
-162,00 Tr
-160,50 Tr
-121,70 Tr
-176,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-162,00 Tr
-160,50 Tr
-500,00 N
-176,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
110,60 Tr
129,20 Tr
94,10 Tr
114,70 Tr
EBITDA
972,30 Tr
1,59 T
2,13 T
1,36 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google