Finance

Danh sách
533151:BOM
DB Corp Ltd
178,60 ₹
+1,05%
(+1,85) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 533151...
Mở
176,60 ₹
Cao
178,60 ₹
Thấp
175,85 ₹
Vốn hoá thị trường
31,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,10 N
Khối lượng
1,58 N
Chỉ số P/E
9,05
Cao nhất trong 52 tuần
279,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
166,00 ₹
EPS
19,73 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
174,90 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
176,60 ₹
Cao
178,60 ₹
Thấp
175,85 ₹
Vốn hoá thị trường
31,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,10 N
Khối lượng
1,58 N
Chỉ số P/E
9,05
Cao nhất trong 52 tuần
279,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
166,00 ₹
EPS
19,73 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
174,90 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
D B Corp Ltd., also known as the Dainik Bhaskar Group, is an Indian newspaper group, with 66 editions, published in four languages. The major newspapers published by the group, are Dainik Bhaskar, Divya Bhaskar, Dainik Divya Marathi, Saurashtra Samachar, DB Post, and DB Star. The Group also publishes three magazines; Aha! Zindagi, Bal Bhaskar and Young Bhaskar. Listed on the Bombay Stock Exchange, the group is majority-owned by the Bhopal-based Agarwal family. Wikipedia
Giới thiệu về DB Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,98 N
Ngày thành lập1958
Trụ sở chínhBhopal, Madhya Pradesh, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webdbcorpltd.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,14 T
6,05 T
5,81 T
6,04 T
Giá vốn hàng bán
2,80 T
2,81 T
3,15 T
2,93 T
Chi phí doanh thu
2,80 T
2,81 T
3,15 T
2,93 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
1,17 T
-
Chi phí hoạt động
2,21 T
2,14 T
1,71 T
1,99 T
Tổng chi phí hoạt động
5,01 T
4,95 T
4,85 T
4,92 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,13 T
1,10 T
954,10 Tr
1,12 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
202,57 Tr
240,58 Tr
-720,70 Tr
283,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,26 T
1,29 T
852,05 Tr
1,34 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,26 T
1,29 T
890,28 Tr
1,34 T
Chi phí thuế thu nhập
327,90 Tr
332,46 Tr
230,13 Tr
334,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,97%
25,82%
27,01%
24,95%
Chi phí hoạt động khác
1,90 T
1,89 T
73,16 Tr
1,69 T
Thu nhập ròng
934,55 Tr
955,09 Tr
621,92 Tr
1,01 T
Biên lợi nhuận ròng
15,21%
15,78%
10,71%
16,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
5,24
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
729,97 Tr
-
Chi phí lãi suất
-69,83 Tr
-56,38 Tr
-56,62 Tr
-61,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-69,83 Tr
-56,38 Tr
673,35 Tr
-61,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
251,72 Tr
248,32 Tr
255,43 Tr
244,15 Tr
EBITDA
1,38 T
1,28 T
1,12 T
1,37 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google