Finance

Danh sách
Tại sao 533148 giảm 2,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
533148:BOM
JSW Energy Ltd
480,00 ₹
-2,04%
(-10,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:59:59 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 533148...
Mở
490,00 ₹
Cao
490,00 ₹
Thấp
477,40 ₹
Vốn hoá thị trường
837,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
544,12 N
Khối lượng
130,56 N
Cổ tức
0,42%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
43,25
Cao nhất trong 52 tuần
617,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
428,00 ₹
EPS
11,10 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,64 T
Số nhân viên
5 N
Mở
490,00 ₹
Cao
490,00 ₹
Thấp
477,40 ₹
Vốn hoá thị trường
837,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
544,12 N
Khối lượng
130,56 N
Cổ tức
0,42%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
43,25
Cao nhất trong 52 tuần
617,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
428,00 ₹
EPS
11,10 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,64 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
JSW Energy Limited is an Indian power company engaged in power generation, transmission and trading. It is part of JSW Group. Wikipedia
Giới thiệu về JSW Energy Ltd
Giám đốc điều hànhPrashant Jain
Số nhân viên5,22 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjswenergy.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
51,77 T
40,82 T
44,99 T
52,07 T
Giá vốn hàng bán
14,21 T
12,89 T
20,40 T
15,31 T
Chi phí doanh thu
14,21 T
12,89 T
20,40 T
15,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,91 T
1,93 T
2,22 T
2,16 T
Chi phí hoạt động
15,69 T
15,92 T
9,62 T
16,93 T
Tổng chi phí hoạt động
29,90 T
28,81 T
30,02 T
32,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,87 T
12,01 T
14,97 T
19,84 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,84 T
1,73 T
-6,37 T
2,29 T
EBT bao gồm các mục bất thường
9,55 T
-1,73 T
1,88 T
6,96 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,55 T
-1,08 T
-1,50 T
6,96 T
Chi phí thuế thu nhập
1,31 T
-7,02 T
-3,86 T
1,63 T
Thuế suất hiệu dụng
13,73%
405,85%
-205,39%
23,44%
Chi phí hoạt động khác
5,69 T
5,69 T
-686,90 Tr
5,87 T
Thu nhập ròng
7,05 T
4,20 T
3,72 T
4,71 T
Biên lợi nhuận ròng
13,61%
10,29%
8,26%
9,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,04
2,78
2,07
2,57
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,81 T
-
Chi phí lãi suất
-14,18 T
-14,85 T
-14,25 T
-15,19 T
Chi phí lãi suất ròng
-14,18 T
-14,85 T
-10,44 T
-15,19 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,09 T
8,29 T
8,09 T
8,90 T
EBITDA
29,61 T
16,04 T
22,70 T
27,57 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google