Finance

Danh sách
533146:BOM
D-link (India) Ltd
418,65 ₹
-0,45%
(-1,90) 1 ngày
16 thg 10, 10:05:59 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 533146...
Mở
420,30 ₹
Cao
423,20 ₹
Thấp
416,20 ₹
Vốn hoá thị trường
14,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,81 N
Khối lượng
3,26 N
Cổ tức
6,21%
Cổ tức hằng quý
6,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
13,85
Cao nhất trong 52 tuần
548,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
365,70 ₹
EPS
30,22 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,50 Tr
Số nhân viên
249
Mở
420,30 ₹
Cao
423,20 ₹
Thấp
416,20 ₹
Vốn hoá thị trường
14,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,81 N
Khối lượng
3,26 N
Cổ tức
6,21%
Cổ tức hằng quý
6,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
13,85
Cao nhất trong 52 tuần
548,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
365,70 ₹
EPS
30,22 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,50 Tr
Số nhân viên
249
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về D-link (India) Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên249
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdlink.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,77 T
3,95 T
4,44 T
4,57 T
Giá vốn hàng bán
3,20 T
3,33 T
3,83 T
3,97 T
Chi phí doanh thu
3,20 T
3,33 T
3,83 T
3,97 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
110,44 Tr
140,08 Tr
185,54 Tr
118,38 Tr
Chi phí hoạt động
257,32 Tr
289,63 Tr
278,85 Tr
272,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,45 T
3,62 T
4,11 T
4,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
311,80 Tr
327,57 Tr
325,76 Tr
328,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
36,12 Tr
36,44 Tr
-126,83 Tr
47,32 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
343,71 Tr
360,84 Tr
368,35 Tr
371,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
343,71 Tr
360,84 Tr
238,32 Tr
371,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
89,94 Tr
93,90 Tr
92,23 Tr
95,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,17%
26,02%
25,04%
25,73%
Chi phí hoạt động khác
129,00 Tr
131,67 Tr
74,90 Tr
135,22 Tr
Thu nhập ròng
253,78 Tr
266,94 Tr
276,12 Tr
276,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,74%
6,75%
6,22%
6,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
32,61 Tr
-
Chi phí lãi suất
-4,21 Tr
-3,17 Tr
-3,00 Tr
-3,79 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,21 Tr
-3,17 Tr
29,61 Tr
-3,79 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
17,88 Tr
17,87 Tr
18,42 Tr
19,38 Tr
EBITDA
315,37 Tr
330,01 Tr
328,26 Tr
330,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google