Finance

Danh sách
533106:BOM
Oil India Ltd
446,40 ₹
+0,59%
(+2,60) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 533106...
Mở
444,80 ₹
Cao
448,05 ₹
Thấp
441,75 ₹
Vốn hoá thị trường
726,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
241,26 N
Khối lượng
13,29 N
Cổ tức
2,58%
Cổ tức hằng quý
2,88 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
8,69
Cao nhất trong 52 tuần
531,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
395,75 ₹
EPS
51,36 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,13 T
Số nhân viên
7 N
Mở
444,80 ₹
Cao
448,05 ₹
Thấp
441,75 ₹
Vốn hoá thị trường
726,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
241,26 N
Khối lượng
13,29 N
Cổ tức
2,58%
Cổ tức hằng quý
2,88 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
8,69
Cao nhất trong 52 tuần
531,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
395,75 ₹
EPS
51,36 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,13 T
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Oil India Limited is an Indian public sector company engaged in the exploration, development and production of crude oil and natural gas, transportation of crude oil, and production of liquid petroleum gas. The Ministry of Petroleum and Natural Gas oversees its operations. Headquartered in Duliajan, Assam, the company has its offices in Duliajan, Noida, Kolkata, Guwahati and Jodhpur. The company's history spans the discovery of crude oil in India in the year 1889, this was second in the World in the far east of India at Digboi and Naharkatiya, Assam to its present status as a fully integrated upstream petroleum company, operating in more than 9 locations overseas. OIL acquired majority shares in Numaligarh Refinery Limited from Bharat Petroleum Corporation Limited, thus making Numaligarh Refinery Limited a subsidiary of OIL. In 2023, Oil India Limited was elevated to the Maharatna status on the recommendation of the Ministry of Finance, making it the 13th Maharatna Central Public Sector Enterprises. Wikipedia
Giới thiệu về Oil India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,59 N
Ngày thành lập18 thg 2, 1959
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weboil-india.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
83,94 T
83,30 T
93,14 T
125,03 T
Giá vốn hàng bán
34,94 T
40,48 T
-42,09 T
50,72 T
Chi phí doanh thu
34,94 T
40,48 T
-42,09 T
50,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,43 T
5,64 T
6,06 T
5,56 T
Chi phí hoạt động
32,68 T
24,87 T
101,36 T
23,36 T
Tổng chi phí hoạt động
67,62 T
65,34 T
59,28 T
74,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,32 T
17,96 T
33,87 T
50,95 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
4,29 T
-
EBT bao gồm các mục bất thường
20,48 T
19,10 T
31,19 T
53,22 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,48 T
19,10 T
30,28 T
53,22 T
Chi phí thuế thu nhập
4,04 T
4,74 T
6,95 T
12,95 T
Thuế suất hiệu dụng
19,73%
24,82%
22,27%
24,34%
Chi phí hoạt động khác
19,53 T
12,09 T
67,43 T
10,82 T
Thu nhập ròng
14,29 T
11,95 T
21,00 T
36,30 T
Biên lợi nhuận ròng
17,02%
14,35%
22,54%
29,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
6,42
7,35
12,91
22,32
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,17 T
6,57 T
4,60 Tr
3,50 T
Chi phí lãi suất
-3,05 T
-3,19 T
-1,32 T
-3,02 T
Chi phí lãi suất ròng
2,12 T
3,38 T
-1,32 T
477,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,71 T
7,15 T
6,99 T
6,98 T
EBITDA
30,42 T
25,09 T
44,93 T
63,33 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google