Finance

Danh sách
533098:BOM
NHPC Ltd
72,00 ₹
-0,80%
(-0,58) 1 ngày
16 thg 10, 15:59:30 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 533098...
Mở
72,50 ₹
Cao
72,91 ₹
Thấp
71,93 ₹
Vốn hoá thị trường
723,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
531,22 N
Khối lượng
248,62 N
Cổ tức
2,24%
Cổ tức hằng quý
0,40 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
19,07
Cao nhất trong 52 tuần
87,43 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
68,66 ₹
EPS
3,77 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,26 T
Số nhân viên
5 N
Mở
72,50 ₹
Cao
72,91 ₹
Thấp
71,93 ₹
Vốn hoá thị trường
723,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
531,22 N
Khối lượng
248,62 N
Cổ tức
2,24%
Cổ tức hằng quý
0,40 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
19,07
Cao nhất trong 52 tuần
87,43 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
68,66 ₹
EPS
3,77 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,26 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
National Hydroelectric Power Corporation Limited is an Indian public sector hydropower company that was incorporated in 1975 to plan, promote and organise an integrated and efficient development of hydroelectric power. Recently it has expanded to include other sources of energy like solar, geothermal, tidal, and wind. At present, NHPC is a Navaratna enterprise of the Government of India and among the top ten companies in the country in terms of investment base. Baira Suil Power station in Salooni tehsil of Chamba district was the first project undertaken by NHPC. Wikipedia
Giới thiệu về NHPC Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,63 N
Ngày thành lập7 thg 11, 1975
Trụ sở chínhFaridabad, Haryana, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webnhpcindia.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
33,65 T
22,21 T
28,16 T
38,08 T
Giá vốn hàng bán
3,02 T
1,26 T
7,01 T
2,75 T
Chi phí doanh thu
3,02 T
1,26 T
7,01 T
2,75 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,26 T
3,46 T
5,26 T
4,01 T
Chi phí hoạt động
14,78 T
23,40 T
11,68 T
17,80 T
Tổng chi phí hoạt động
17,80 T
24,66 T
18,69 T
20,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,85 T
-2,45 T
9,46 T
17,53 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,65 T
2,72 T
-5,97 T
1,51 T
EBT bao gồm các mục bất thường
17,55 T
8,94 T
-2,74 T
15,54 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,73 T
-2,82 T
2,32 T
12,99 T
Chi phí thuế thu nhập
5,36 T
5,73 T
-18,23 T
3,76 T
Thuế suất hiệu dụng
30,54%
64,13%
665,94%
24,18%
Chi phí hoạt động khác
7,10 T
15,37 T
-300,00 N
7,80 T
Thu nhập ròng
10,21 T
2,19 T
14,60 T
10,96 T
Biên lợi nhuận ròng
30,35%
9,87%
51,86%
28,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,02
0,22
1,45
1,09
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
4,16 T
-
Chi phí lãi suất
-2,78 T
-3,10 T
-5,32 T
-6,06 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,78 T
-3,10 T
-1,15 T
-6,06 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,41 T
4,57 T
6,42 T
6,00 T
EBITDA
20,24 T
351,85 Tr
14,19 T
22,47 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google