Finance

Danh sách
533096:BOM
Adani Power Ltd
195,75 ₹
-0,28%
(-0,55) 1 ngày
16 thg 10, 15:57:44 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 533096...
Mở
196,60 ₹
Cao
198,25 ₹
Thấp
193,55 ₹
Vốn hoá thị trường
755,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,32 Tr
Khối lượng
643,75 N
Chỉ số P/E
26,32
Cao nhất trong 52 tuần
254,15 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
128,35 ₹
EPS
7,44 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,86 T
Số nhân viên
4 N
Mở
196,60 ₹
Cao
198,25 ₹
Thấp
193,55 ₹
Vốn hoá thị trường
755,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,32 Tr
Khối lượng
643,75 N
Chỉ số P/E
26,32
Cao nhất trong 52 tuần
254,15 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
128,35 ₹
EPS
7,44 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,86 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Adani Power Limited is an Indian multinational power and energy company, subsidiary of Adani Group and based in Khodiyar in Ahmedabad, India. It is a private thermal power producer, with a capacity of 15,250 MW and operates a mega solar plant of 40 MW at Naliya, Bitta, Kutch, Gujarat. Adani Godda Power is implementing a 1,600 MW plant at Jharkhand. The company has signed long term power purchase agreements of about 9,153 MW with the government of Gujarat, Maharashtra, Haryana, Rajasthan, Karnataka, and Punjab. Wikipedia
Giới thiệu về Adani Power Ltd
Giám đốc điều hànhShersingh B. Khyalia
Số nhân viên3,97 N
Ngày thành lập22 thg 8, 1996
Trụ sở chínhAhmedabad, Gujarat, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
134,57 T
124,51 T
142,23 T
189,02 T
Giá vốn hàng bán
73,05 T
70,38 T
93,45 T
96,79 T
Chi phí doanh thu
73,05 T
70,38 T
93,45 T
96,79 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,87 T
2,16 T
2,43 T
2,42 T
Chi phí hoạt động
21,95 T
23,11 T
12,66 T
24,42 T
Tổng chi phí hoạt động
95,00 T
93,49 T
106,11 T
121,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
39,57 T
31,03 T
36,12 T
67,81 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,51 T
5,43 T
-7,69 T
4,20 T
EBT bao gồm các mục bất thường
39,66 T
29,45 T
43,84 T
64,18 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
39,66 T
29,45 T
42,37 T
64,18 T
Chi phí thuế thu nhập
10,60 T
4,57 T
1,13 T
15,52 T
Thuế suất hiệu dụng
26,72%
15,52%
2,57%
24,17%
Chi phí hoạt động khác
8,14 T
9,59 T
-1,24 T
10,33 T
Thu nhập ròng
29,53 T
24,80 T
40,17 T
48,06 T
Biên lợi nhuận ròng
21,94%
19,91%
28,24%
25,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,53
1,29
2,08
2,49
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
20,01 T
-
Chi phí lãi suất
-8,42 T
-7,01 T
-5,54 T
-9,01 T
Chi phí lãi suất ròng
-8,42 T
-7,01 T
14,47 T
-9,01 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,93 T
11,35 T
11,47 T
11,67 T
EBITDA
50,98 T
41,63 T
47,31 T
79,01 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google