Finance

Danh sách
533093:BOM
Raj Oil Mills Ltd
40,79 ₹
-0,97%
(-0,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 533093...
Mở
41,60 ₹
Cao
41,60 ₹
Thấp
40,79 ₹
Vốn hoá thị trường
663,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
285,00
Khối lượng
22,00
Cao nhất trong 52 tuần
60,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
36,00 ₹
Số nhân viên
165
Mở
41,60 ₹
Cao
41,60 ₹
Thấp
40,79 ₹
Vốn hoá thị trường
663,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
285,00
Khối lượng
22,00
Cao nhất trong 52 tuần
60,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
36,00 ₹
Số nhân viên
165
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Raj Oil Mills Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên165
Ngày thành lập1943
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
402,44 Tr
358,96 Tr
416,35 Tr
355,57 Tr
Giá vốn hàng bán
342,10 Tr
301,49 Tr
363,30 Tr
296,15 Tr
Chi phí doanh thu
342,10 Tr
301,49 Tr
363,30 Tr
296,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,74 Tr
22,45 Tr
22,18 Tr
24,39 Tr
Chi phí hoạt động
43,14 Tr
43,70 Tr
44,81 Tr
43,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
385,24 Tr
345,19 Tr
408,10 Tr
339,92 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,19 Tr
13,76 Tr
8,24 Tr
15,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
86,00 N
144,00 N
-616,00 N
94,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
15,06 Tr
13,01 Tr
7,87 Tr
15,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,06 Tr
13,01 Tr
7,83 Tr
15,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-274,00 N
827,00 N
2,78 Tr
4,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,82%
6,36%
35,25%
26,97%
Chi phí hoạt động khác
17,33 Tr
18,50 Tr
19,94 Tr
16,71 Tr
Thu nhập ròng
15,34 Tr
12,18 Tr
5,10 Tr
11,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,81%
3,39%
1,22%
3,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
393,00 N
-
Chi phí lãi suất
-2,22 Tr
-899,00 N
-192,00 N
-508,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-2,22 Tr
-899,00 N
201,00 N
-508,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,08 Tr
2,74 Tr
2,68 Tr
2,67 Tr
EBITDA
21,63 Tr
17,48 Tr
10,76 Tr
19,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google