Finance

Danh sách
533023:BOM
ZF Commercial Vehl Cntrl Sytm India Ltd
2.165,00 ₹
+0,18%
(+3,85) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 533023...
Mở
2.125,10 ₹
Cao
2.165,00 ₹
Thấp
2.125,10 ₹
Vốn hoá thị trường
246,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,48 N
Khối lượng
1,62 N
Cao nhất trong 52 tuần
3.041,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.053,33 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
2.125,10 ₹
Cao
2.165,00 ₹
Thấp
2.125,10 ₹
Vốn hoá thị trường
246,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,48 N
Khối lượng
1,62 N
Cao nhất trong 52 tuần
3.041,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.053,33 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ZF Commercial Vehl Cntrl Sytm India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,49 N
Ngày thành lập2004
Trụ sở chínhCalgary, Alberta, Canada
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webzf.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,13 T
10,75 T
11,55 T
10,66 T
Giá vốn hàng bán
5,15 T
6,06 T
7,10 T
6,33 T
Chi phí doanh thu
5,15 T
6,06 T
7,10 T
6,33 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,44 T
1,46 T
1,76 T
1,70 T
Chi phí hoạt động
2,96 T
3,03 T
2,77 T
3,27 T
Tổng chi phí hoạt động
8,11 T
9,09 T
9,87 T
9,61 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,02 T
1,66 T
1,68 T
1,06 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
449,68 Tr
300,46 Tr
-1,41 T
356,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,46 T
1,87 T
1,97 T
1,40 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,46 T
1,94 T
1,72 T
1,40 T
Chi phí thuế thu nhập
375,96 Tr
463,41 Tr
502,58 Tr
355,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,77%
24,85%
25,57%
25,40%
Chi phí hoạt động khác
1,19 T
1,24 T
676,79 Tr
1,25 T
Thu nhập ròng
1,08 T
1,40 T
1,46 T
1,04 T
Biên lợi nhuận ròng
11,86%
13,04%
12,67%
9,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
9,36
12,71
12,42
8,71
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
843,15 Tr
-
Chi phí lãi suất
-12,42 Tr
-17,81 Tr
-10,08 Tr
-12,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,42 Tr
-17,81 Tr
833,06 Tr
-12,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
322,35 Tr
329,13 Tr
339,44 Tr
322,77 Tr
EBITDA
1,34 T
1,93 T
1,97 T
1,34 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google