Finance

Danh sách
533014:BOM
Sicagen India Ltd
50,60 ₹
-1,65%
(-0,85) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 533014...
Mở
51,50 ₹
Cao
51,50 ₹
Thấp
50,60 ₹
Vốn hoá thị trường
2,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,14 N
Khối lượng
281,00
Cổ tức
1,98%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,79
Cao nhất trong 52 tuần
74,14 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
42,13 ₹
EPS
5,17 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,57 Tr
Số nhân viên
276
Mở
51,50 ₹
Cao
51,50 ₹
Thấp
50,60 ₹
Vốn hoá thị trường
2,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,14 N
Khối lượng
281,00
Cổ tức
1,98%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,79
Cao nhất trong 52 tuần
74,14 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
42,13 ₹
EPS
5,17 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,57 Tr
Số nhân viên
276
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sicagen India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên276
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websicagen.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,27 T
2,64 T
2,78 T
2,86 T
Giá vốn hàng bán
1,98 T
2,38 T
2,50 T
2,53 T
Chi phí doanh thu
1,98 T
2,38 T
2,50 T
2,53 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
77,60 Tr
81,50 Tr
97,40 Tr
79,20 Tr
Chi phí hoạt động
219,00 Tr
196,30 Tr
192,70 Tr
226,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,20 T
2,57 T
2,70 T
2,76 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
66,90 Tr
69,00 Tr
82,50 Tr
100,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,50 Tr
30,00 Tr
-65,40 Tr
20,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
57,30 Tr
69,10 Tr
63,80 Tr
92,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
57,30 Tr
72,20 Tr
68,60 Tr
92,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,90 Tr
19,80 Tr
19,20 Tr
23,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,75%
28,65%
30,09%
25,40%
Chi phí hoạt động khác
117,70 Tr
91,10 Tr
42,50 Tr
123,80 Tr
Thu nhập ròng
41,40 Tr
49,30 Tr
44,60 Tr
69,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,83%
1,87%
1,60%
2,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
72,40 Tr
-
Chi phí lãi suất
-27,10 Tr
-26,80 Tr
-20,20 Tr
-27,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-27,10 Tr
-26,80 Tr
52,20 Tr
-27,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
23,70 Tr
23,70 Tr
36,70 Tr
23,90 Tr
EBITDA
90,70 Tr
83,35 Tr
97,72 Tr
127,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google