Finance

Danh sách
532:SGX
DISA Ltd
0,0010 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 10:33:54 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532...
Mở
0,00 SGD
Cao
0,00 SGD
Thấp
0,00 SGD
Vốn hoá thị trường
14,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,35 Tr
Khối lượng
100,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 SGD
EPS
-0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,16 T
Số nhân viên
12
Mở
0,00 SGD
Cao
0,00 SGD
Thấp
0,00 SGD
Vốn hoá thị trường
14,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,35 Tr
Khối lượng
100,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 SGD
EPS
-0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,16 T
Số nhân viên
12
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về DISA Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdisa.sg
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
358,50 N
358,50 N
720,50 N
720,50 N
Giá vốn hàng bán
152,00 N
152,00 N
438,50 N
438,50 N
Chi phí doanh thu
152,00 N
152,00 N
438,50 N
438,50 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
789,50 N
789,50 N
621,50 N
621,50 N
Chi phí hoạt động
971,00 N
971,00 N
887,00 N
887,00 N
Tổng chi phí hoạt động
1,12 Tr
1,12 Tr
1,33 Tr
1,33 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-764,50 N
-764,50 N
-605,00 N
-605,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
74,00 N
74,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-574,50 N
-574,50 N
-259,50 N
-259,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-574,50 N
-574,50 N
-261,00 N
-261,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
146,50 N
146,50 N
235,50 N
235,50 N
Thu nhập ròng
-554,50 N
-554,50 N
-246,50 N
-246,50 N
Biên lợi nhuận ròng
-154,67%
-154,67%
-34,21%
-34,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-28,00 N
-28,00 N
-31,00 N
-31,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-28,00 N
-28,00 N
-31,00 N
-31,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
35,00 N
35,00 N
30,00 N
30,00 N
EBITDA
-747,00 N
-747,00 N
-588,00 N
-588,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google