Finance

Danh sách
Tại sao 532993 giảm 9,96%?
Tìm hiểu sâu hơn
532993:BOM
Sejal Glass Ltd
871,95 ₹
-9,96%
(-96,50) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532993...
Mở
955,00 ₹
Cao
955,00 ₹
Thấp
871,65 ₹
Vốn hoá thị trường
9,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,85 N
Khối lượng
17,90 N
Chỉ số P/E
30,32
Cao nhất trong 52 tuần
1.037,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
387,15 ₹
EPS
28,76 ₹
Số nhân viên
293
Mở
955,00 ₹
Cao
955,00 ₹
Thấp
871,65 ₹
Vốn hoá thị trường
9,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,85 N
Khối lượng
17,90 N
Chỉ số P/E
30,32
Cao nhất trong 52 tuần
1.037,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
387,15 ₹
EPS
28,76 ₹
Số nhân viên
293
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sejal Glass Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên293
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,04 T
1,01 T
1,15 T
1,18 T
Giá vốn hàng bán
606,39 Tr
584,52 Tr
703,50 Tr
691,55 Tr
Chi phí doanh thu
606,39 Tr
584,52 Tr
703,50 Tr
691,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
109,00 Tr
120,01 Tr
153,59 Tr
144,12 Tr
Chi phí hoạt động
305,81 Tr
319,82 Tr
297,22 Tr
369,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
912,20 Tr
904,34 Tr
1,00 T
1,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
127,69 Tr
103,79 Tr
144,80 Tr
118,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,55 Tr
8,90 Tr
-66,10 Tr
14,87 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
88,84 Tr
56,68 Tr
122,50 Tr
79,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
88,84 Tr
56,68 Tr
130,26 Tr
79,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,68 Tr
5,91 Tr
8,29 Tr
7,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,64%
10,43%
6,77%
9,30%
Chi phí hoạt động khác
156,16 Tr
157,71 Tr
98,94 Tr
178,49 Tr
Thu nhập ròng
80,30 Tr
50,10 Tr
113,30 Tr
71,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,72%
4,97%
9,89%
6,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
28,12 Tr
-
Chi phí lãi suất
-57,63 Tr
-57,26 Tr
-4,61 Tr
-50,54 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-57,63 Tr
-57,26 Tr
23,50 Tr
-50,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
40,64 Tr
42,10 Tr
44,69 Tr
46,44 Tr
EBITDA
161,07 Tr
121,29 Tr
174,40 Tr
148,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google