Finance

Danh sách
532989:BOM
Bafna Pharmaceuticals Ltd
459,50 ₹
+1,90%
(+8,55) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532989...
Mở
459,95 ₹
Cao
459,95 ₹
Thấp
459,50 ₹
Vốn hoá thị trường
10,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,55 N
Khối lượng
2,51 N
Chỉ số P/E
141,94
Cao nhất trong 52 tuần
459,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
95,00 ₹
EPS
3,24 ₹
Số nhân viên
339
Mở
459,95 ₹
Cao
459,95 ₹
Thấp
459,50 ₹
Vốn hoá thị trường
10,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,55 N
Khối lượng
2,51 N
Chỉ số P/E
141,94
Cao nhất trong 52 tuần
459,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
95,00 ₹
EPS
3,24 ₹
Số nhân viên
339
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bafna Pharmaceuticals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên339
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
354,68 Tr
382,86 Tr
422,39 Tr
265,83 Tr
Giá vốn hàng bán
230,62 Tr
272,68 Tr
300,04 Tr
174,98 Tr
Chi phí doanh thu
230,62 Tr
272,68 Tr
300,04 Tr
174,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
54,90 Tr
53,45 Tr
70,76 Tr
56,16 Tr
Chi phí hoạt động
95,97 Tr
95,38 Tr
96,58 Tr
99,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
326,59 Tr
368,06 Tr
396,62 Tr
274,82 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,10 Tr
14,80 Tr
25,77 Tr
-8,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,80 Tr
12,19 Tr
-28,65 Tr
19,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
31,25 Tr
18,37 Tr
26,20 Tr
751,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
31,25 Tr
18,37 Tr
26,19 Tr
751,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-1,30 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-4,95%
-
Chi phí hoạt động khác
26,34 Tr
26,23 Tr
9,22 Tr
25,87 Tr
Thu nhập ròng
31,25 Tr
18,37 Tr
27,49 Tr
751,00 N
Biên lợi nhuận ròng
8,81%
4,80%
6,51%
0,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
679,00 N
-
Chi phí lãi suất
-8,64 Tr
-8,62 Tr
-8,68 Tr
-9,37 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,64 Tr
-8,62 Tr
-8,00 Tr
-9,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
14,73 Tr
15,70 Tr
16,60 Tr
17,81 Tr
EBITDA
42,31 Tr
27,02 Tr
40,95 Tr
6,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google