Finance

Danh sách
532978:BOM
Bajaj Finserv Ltd
1.737,00 ₹
+0,34%
(+5,80) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532978...
Mở
1.735,25 ₹
Cao
1.737,85 ₹
Thấp
1.705,00 ₹
Vốn hoá thị trường
2,77 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
111,74 N
Khối lượng
67,68 N
Cổ tức
0,07%
Cổ tức hằng quý
0,32 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
27,58
Cao nhất trong 52 tuần
2.194,65 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.598,15 ₹
EPS
62,98 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
159,14 Tr
Số nhân viên
114 N
Mở
1.735,25 ₹
Cao
1.737,85 ₹
Thấp
1.705,00 ₹
Vốn hoá thị trường
2,77 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
111,74 N
Khối lượng
67,68 N
Cổ tức
0,07%
Cổ tức hằng quý
0,32 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
27,58
Cao nhất trong 52 tuần
2.194,65 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.598,15 ₹
EPS
62,98 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
159,14 Tr
Số nhân viên
114 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Bajaj Finserv Limited is an Indian non-banking financial services company headquartered in Pune. It is focused on lending, asset management, wealth management and insurance. Wikipedia
Giới thiệu về Bajaj Finserv Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên114 N
Ngày thành lập30 thg 4, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
367,57 T
390,83 T
392,38 T
416,71 T
Giá vốn hàng bán
181,48 T
201,78 T
185,36 T
190,50 T
Chi phí doanh thu
181,48 T
201,78 T
185,36 T
190,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,86 T
35,64 T
56,98 T
38,45 T
Chi phí hoạt động
48,86 T
53,69 T
65,02 T
58,60 T
Tổng chi phí hoạt động
230,34 T
255,46 T
250,39 T
249,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
137,23 T
135,37 T
141,99 T
167,61 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
284,30 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
68,25 T
59,26 T
69,28 T
89,32 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
68,25 T
63,06 T
69,47 T
89,32 T
Chi phí thuế thu nhập
20,79 T
15,59 T
17,02 T
26,36 T
Thuế suất hiệu dụng
30,46%
26,30%
24,56%
29,51%
Chi phí hoạt động khác
11,73 T
14,75 T
4,87 T
16,36 T
Thu nhập ròng
22,44 T
22,29 T
25,39 T
31,32 T
Biên lợi nhuận ròng
6,11%
5,70%
6,47%
7,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
13,90
15,53
15,80
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-69,01 T
-72,32 T
-72,91 T
-78,34 T
Chi phí lãi suất ròng
-69,01 T
-72,32 T
-72,91 T
-78,34 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,27 T
3,30 T
3,17 T
3,80 T
EBITDA
140,46 T
136,51 T
143,23 T
168,85 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google