Finance

Danh sách
532974:BOM
Aditya Birla Money Ltd
114,00 ₹
-0,52%
(-0,60) 1 ngày
16 thg 10, 12:26:11 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532974...
Mở
114,45 ₹
Cao
116,65 ₹
Thấp
114,00 ₹
Vốn hoá thị trường
6,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,10 N
Khối lượng
807,00
Chỉ số P/E
11,86
Cao nhất trong 52 tuần
169,10 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
95,03 ₹
EPS
9,61 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,29 Tr
Số nhân viên
885
Mở
114,45 ₹
Cao
116,65 ₹
Thấp
114,00 ₹
Vốn hoá thị trường
6,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,10 N
Khối lượng
807,00
Chỉ số P/E
11,86
Cao nhất trong 52 tuần
169,10 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
95,03 ₹
EPS
9,61 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,29 Tr
Số nhân viên
885
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aditya Birla Money Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên885
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
843,60 Tr
940,19 Tr
877,87 Tr
-
Giá vốn hàng bán
186,44 Tr
282,64 Tr
200,94 Tr
-
Chi phí doanh thu
186,44 Tr
282,64 Tr
200,94 Tr
204,12 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
241,18 Tr
289,12 Tr
317,36 Tr
-
Chi phí hoạt động
443,69 Tr
401,90 Tr
522,92 Tr
559,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
630,14 Tr
684,54 Tr
723,85 Tr
763,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
213,46 Tr
255,65 Tr
154,02 Tr
154,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
182,20 Tr
257,15 Tr
154,02 Tr
154,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
213,46 Tr
255,65 Tr
154,02 Tr
154,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
39,98 Tr
69,83 Tr
42,74 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
21,94%
27,15%
27,75%
29,40%
Chi phí hoạt động khác
168,28 Tr
78,15 Tr
166,87 Tr
-
Thu nhập ròng
142,22 Tr
187,32 Tr
111,27 Tr
-
Biên lợi nhuận ròng
16,86%
19,92%
12,68%
11,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
30,74 Tr
29,55 Tr
35,85 Tr
37,33 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google