Finance

Danh sách
532953:BOM
V Guard Industries Ltd
287,20 ₹
-0,36%
(-1,05) 1 ngày
16 thg 10, 10:40:11 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532953...
Mở
288,25 ₹
Cao
288,85 ₹
Thấp
284,55 ₹
Vốn hoá thị trường
125,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,45 N
Khối lượng
7,99 N
Cổ tức
0,52%
Cổ tức hằng quý
0,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
34,65
Cao nhất trong 52 tuần
385,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
284,55 ₹
EPS
8,29 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
426,74 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
288,25 ₹
Cao
288,85 ₹
Thấp
284,55 ₹
Vốn hoá thị trường
125,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,45 N
Khối lượng
7,99 N
Cổ tức
0,52%
Cổ tức hằng quý
0,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
34,65
Cao nhất trong 52 tuần
385,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
284,55 ₹
EPS
8,29 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
426,74 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
V-Guard Industries Ltd is an Indian electricals and home appliances manufacturer, headquartered in Kochi. The company manufactures voltage stabilizers, electrical cable, electric pumps, electric motors, geysers, solar water heaters, electric fans and UPSs. It was founded in 1977 by Kochouseph Chittilappilly as a small voltage stabilizer manufacturing unit. Wikipedia
Giới thiệu về V Guard Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,22 N
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webvguard.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,41 T
14,04 T
17,55 T
18,11 T
Giá vốn hàng bán
8,37 T
8,99 T
11,99 T
11,43 T
Chi phí doanh thu
8,37 T
8,99 T
11,99 T
11,43 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,36 T
1,16 T
3,14 T
1,65 T
Chi phí hoạt động
4,22 T
4,08 T
4,13 T
5,05 T
Tổng chi phí hoạt động
12,59 T
13,07 T
16,12 T
16,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
823,00 Tr
966,70 Tr
1,43 T
1,63 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
49,10 Tr
57,30 Tr
-68,60 Tr
116,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
850,80 Tr
773,20 Tr
1,47 T
1,72 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
850,80 Tr
994,30 Tr
1,42 T
1,72 T
Chi phí thuế thu nhập
197,90 Tr
202,60 Tr
350,90 Tr
416,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,26%
26,20%
23,84%
24,22%
Chi phí hoạt động khác
2,58 T
2,65 T
708,40 Tr
3,12 T
Thu nhập ròng
652,90 Tr
570,60 Tr
1,12 T
1,30 T
Biên lợi nhuận ròng
4,87%
4,07%
6,39%
7,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,48
1,67
2,55
2,96
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
82,40 Tr
-
Chi phí lãi suất
-21,30 Tr
-29,70 Tr
-30,10 Tr
-31,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-21,30 Tr
-29,70 Tr
52,30 Tr
-31,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
269,60 Tr
265,20 Tr
281,00 Tr
276,60 Tr
EBITDA
1,09 T
1,12 T
1,60 T
1,80 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google