Finance

Danh sách
532946:BOM
Bang Overseas Ltd
31,20 ₹
-0,70%
(-0,22) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532946...
Mở
31,01 ₹
Cao
32,23 ₹
Thấp
30,00 ₹
Vốn hoá thị trường
414,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,36 N
Khối lượng
94,42 N
Chỉ số P/E
7,27
Cao nhất trong 52 tuần
61,46 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
26,10 ₹
EPS
4,29 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,56 Tr
Số nhân viên
282
Mở
31,01 ₹
Cao
32,23 ₹
Thấp
30,00 ₹
Vốn hoá thị trường
414,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,36 N
Khối lượng
94,42 N
Chỉ số P/E
7,27
Cao nhất trong 52 tuần
61,46 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
26,10 ₹
EPS
4,29 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,56 Tr
Số nhân viên
282
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bang Overseas Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên282
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbanggroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
581,01 Tr
592,09 Tr
580,69 Tr
571,95 Tr
Giá vốn hàng bán
455,81 Tr
472,11 Tr
460,13 Tr
470,91 Tr
Chi phí doanh thu
455,81 Tr
472,11 Tr
460,13 Tr
470,91 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,34 Tr
25,17 Tr
91,62 Tr
23,14 Tr
Chi phí hoạt động
110,99 Tr
109,22 Tr
78,63 Tr
84,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
566,79 Tr
581,32 Tr
538,76 Tr
555,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,22 Tr
10,77 Tr
41,93 Tr
16,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,65 Tr
-1,00 N
-6,53 Tr
-1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
12,89 Tr
4,52 Tr
21,07 Tr
8,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,89 Tr
4,57 Tr
38,70 Tr
8,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,08 Tr
2,12 Tr
-4,11 Tr
4,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-16,11%
47,02%
-19,52%
58,64%
Chi phí hoạt động khác
82,24 Tr
80,76 Tr
-15,92 Tr
58,36 Tr
Thu nhập ròng
14,97 Tr
2,39 Tr
25,18 Tr
3,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,58%
0,40%
4,34%
0,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
4,96 Tr
-
Chi phí lãi suất
-5,98 Tr
-6,19 Tr
-622,00 N
-8,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,98 Tr
-6,19 Tr
4,34 Tr
-8,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,40 Tr
3,29 Tr
2,93 Tr
2,66 Tr
EBITDA
17,64 Tr
14,27 Tr
45,18 Tr
20,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google