Finance

Danh sách
Tại sao 532944 tăng 5,69%?
Tìm hiểu sâu hơn
532944:BOM
OnMobile
60,59 ₹
+5,69%
(+3,26) 1 ngày
16 thg 10, 11:46:13 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532944...
Mở
56,90 ₹
Cao
61,65 ₹
Thấp
56,72 ₹
Vốn hoá thị trường
6,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,23 N
Khối lượng
22,55 N
Cao nhất trong 52 tuần
84,07 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
40,29 ₹
EPS
-5,22 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
105,70 Tr
Số nhân viên
266
Mở
56,90 ₹
Cao
61,65 ₹
Thấp
56,72 ₹
Vốn hoá thị trường
6,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,23 N
Khối lượng
22,55 N
Cao nhất trong 52 tuần
84,07 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
40,29 ₹
EPS
-5,22 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
105,70 Tr
Số nhân viên
266
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về OnMobile
Giám đốc điều hànhSanjay Baweja | Krish Seshadri
Số nhân viên266
Ngày thành lập27 thg 9, 2000
Trụ sở chínhBengaluru, Karnataka, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webonmobile.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,28 T
1,36 T
1,28 T
1,23 T
Giá vốn hàng bán
587,44 Tr
613,39 Tr
738,65 Tr
607,74 Tr
Chi phí doanh thu
587,44 Tr
613,39 Tr
738,65 Tr
607,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
507,40 Tr
601,25 Tr
436,46 Tr
505,74 Tr
Chi phí hoạt động
694,08 Tr
775,92 Tr
1,05 T
699,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,28 T
1,39 T
1,79 T
1,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
50,00 N
-32,41 Tr
-511,58 Tr
-79,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
96,91 Tr
100,07 Tr
-334,07 Tr
13,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
79,66 Tr
44,54 Tr
-401,79 Tr
-229,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
79,66 Tr
49,15 Tr
-427,77 Tr
-88,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,21 Tr
9,41 Tr
-36,45 Tr
59,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,37%
21,13%
9,07%
-25,86%
Chi phí hoạt động khác
102,47 Tr
86,32 Tr
-4,33 Tr
100,83 Tr
Thu nhập ròng
60,09 Tr
35,84 Tr
-365,45 Tr
-288,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,69%
2,64%
-28,62%
-23,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
238,33 Tr
-
Chi phí lãi suất
-17,45 Tr
-18,66 Tr
-18,24 Tr
-22,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,45 Tr
-18,66 Tr
220,09 Tr
-22,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
84,21 Tr
88,35 Tr
96,13 Tr
93,01 Tr
EBITDA
82,92 Tr
43,52 Tr
-430,24 Tr
1,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google