Finance

Danh sách
532940:BOM
J Kumar Infraprojects Ltd
443,40 ₹
-0,34%
(-1,50) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532940...
Mở
442,10 ₹
Cao
446,10 ₹
Thấp
439,70 ₹
Vốn hoá thị trường
33,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,08 N
Khối lượng
1,17 N
Cổ tức
0,90%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,81
Cao nhất trong 52 tuần
672,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
424,60 ₹
EPS
50,31 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
75,67 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
442,10 ₹
Cao
446,10 ₹
Thấp
439,70 ₹
Vốn hoá thị trường
33,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,08 N
Khối lượng
1,17 N
Cổ tức
0,90%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,81
Cao nhất trong 52 tuần
672,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
424,60 ₹
EPS
50,31 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
75,67 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về J Kumar Infraprojects Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,96 N
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjkumar.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,43 T
13,06 T
16,02 T
15,11 T
Giá vốn hàng bán
10,21 T
9,85 T
10,00 T
11,62 T
Chi phí doanh thu
10,21 T
9,85 T
10,00 T
11,62 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,27 T
1,32 T
2,84 T
1,35 T
Chi phí hoạt động
1,69 T
1,74 T
4,45 T
1,87 T
Tổng chi phí hoạt động
11,90 T
11,59 T
14,45 T
13,48 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,52 T
1,47 T
1,57 T
1,63 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
125,69 Tr
208,86 Tr
-1,26 T
194,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,24 T
1,11 T
1,47 T
1,39 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,24 T
1,24 T
1,46 T
1,39 T
Chi phí thuế thu nhập
338,52 Tr
276,04 Tr
386,23 Tr
412,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,21%
24,76%
26,19%
29,77%
Chi phí hoạt động khác
-
-
937,35 Tr
-
Thu nhập ròng
907,36 Tr
838,63 Tr
1,09 T
975,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,76%
6,42%
6,78%
6,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
12,09
10,92
14,58
12,93
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,14 T
-
Chi phí lãi suất
-405,81 Tr
-437,37 Tr
-
-440,68 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-405,81 Tr
-437,37 Tr
1,14 T
-440,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
423,60 Tr
423,37 Tr
671,56 Tr
516,51 Tr
EBITDA
1,96 T
1,87 T
2,05 T
2,12 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google