Finance

Danh sách
Tại sao 532933 giảm 2,12%?
Tìm hiểu sâu hơn
532933:BOM
Porwal Auto Components Ltd
54,53 ₹
-2,12%
(-1,18) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532933...
Mở
55,71 ₹
Cao
56,00 ₹
Thấp
54,10 ₹
Vốn hoá thị trường
919,07 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
29,92 N
Khối lượng
1,15 N
Chỉ số P/E
7,47
Cao nhất trong 52 tuần
70,88 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
42,30 ₹
EPS
7,30 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,10 Tr
Số nhân viên
395
Mở
55,71 ₹
Cao
56,00 ₹
Thấp
54,10 ₹
Vốn hoá thị trường
919,07 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
29,92 N
Khối lượng
1,15 N
Chỉ số P/E
7,47
Cao nhất trong 52 tuần
70,88 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
42,30 ₹
EPS
7,30 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,10 Tr
Số nhân viên
395
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Porwal Auto Components Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên395
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
345,54 Tr
378,73 Tr
364,31 Tr
352,33 Tr
Giá vốn hàng bán
158,30 Tr
190,71 Tr
188,86 Tr
169,50 Tr
Chi phí doanh thu
158,30 Tr
190,71 Tr
188,86 Tr
169,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
38,02 Tr
39,75 Tr
41,98 Tr
40,54 Tr
Chi phí hoạt động
169,49 Tr
180,34 Tr
170,24 Tr
165,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
327,79 Tr
371,05 Tr
359,10 Tr
334,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,75 Tr
7,68 Tr
5,21 Tr
17,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
466,00 N
78,82 Tr
-82,29 Tr
15,47 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
16,85 Tr
83,28 Tr
1,07 Tr
30,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,85 Tr
83,28 Tr
-79,70 Tr
30,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
21,34 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
1.988,35%
-
Chi phí hoạt động khác
117,32 Tr
127,10 Tr
122,02 Tr
112,73 Tr
Thu nhập ròng
16,85 Tr
83,28 Tr
-20,26 Tr
30,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,88%
21,99%
-5,56%
8,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
220,00 N
-
Chi phí lãi suất
-1,37 Tr
-3,22 Tr
-2,84 Tr
-2,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,37 Tr
-3,22 Tr
-2,62 Tr
-2,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
14,15 Tr
13,50 Tr
6,23 Tr
12,12 Tr
EBITDA
31,60 Tr
21,11 Tr
17,05 Tr
29,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google