Finance

Danh sách
532928:BOM
Transformers and Rectifiers (India) Ltd
329,45 ₹
-1,32%
(-4,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:55:59 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532928...
Mở
334,00 ₹
Cao
339,70 ₹
Thấp
326,05 ₹
Vốn hoá thị trường
50,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
275,61 N
Khối lượng
483,16 N
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,06 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
38,22
Cao nhất trong 52 tuần
495,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
224,30 ₹
EPS
8,62 ₹
Số nhân viên
629
Mở
334,00 ₹
Cao
339,70 ₹
Thấp
326,05 ₹
Vốn hoá thị trường
50,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
275,61 N
Khối lượng
483,16 N
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,06 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
38,22
Cao nhất trong 52 tuần
495,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
224,30 ₹
EPS
8,62 ₹
Số nhân viên
629
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Transformers and Rectifiers (India) Ltd. is an Indian power tech company and manufacturer of Transformers, headquartered in Ahmedabad, Gujarat. TARIL is publicly traded on both the Bombay Stock Exchange and the National Stock Exchange under the ticker symbol TARIL. Wikipedia
Giới thiệu về Transformers and Rectifiers (India) Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên629
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
7,37 T
8,14 T
5,72 T
7,39 T
Giá vốn hàng bán
5,02 T
5,47 T
3,87 T
5,05 T
Chi phí doanh thu
5,02 T
5,47 T
3,87 T
5,05 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
217,70 Tr
446,40 Tr
229,40 Tr
362,80 Tr
Chi phí hoạt động
1,18 T
1,24 T
988,20 Tr
1,13 T
Tổng chi phí hoạt động
6,20 T
6,71 T
4,86 T
6,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,17 T
1,43 T
865,20 Tr
1,22 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
42,60 Tr
-543,30 Tr
163,10 Tr
27,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,08 T
1,19 T
880,30 Tr
1,10 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,08 T
1,14 T
880,30 Tr
1,10 T
Chi phí thuế thu nhập
318,20 Tr
280,80 Tr
237,40 Tr
285,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,52%
23,50%
26,97%
25,97%
Chi phí hoạt động khác
883,40 Tr
728,40 Tr
690,60 Tr
692,90 Tr
Thu nhập ròng
738,50 Tr
892,80 Tr
615,20 Tr
798,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,02%
10,96%
10,75%
10,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
189,40 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-133,70 Tr
-
-148,00 Tr
-143,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-133,70 Tr
189,40 Tr
-148,00 Tr
-143,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
80,80 Tr
70,10 Tr
68,20 Tr
72,20 Tr
EBITDA
1,23 T
1,50 T
939,98 Tr
1,29 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google