Finance

Danh sách
Tại sao 532927 giảm 2,19%?
Tìm hiểu sâu hơn
532927:BOM
eClerx Services Ltd
1.955,40 ₹
-2,19%
(-43,70) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532927...
Mở
1.997,50 ₹
Cao
2.011,60 ₹
Thấp
1.950,00 ₹
Vốn hoá thị trường
179,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,21 N
Khối lượng
11,07 N
Cổ tức
0,05%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
25,29
Cao nhất trong 52 tuần
2.492,98 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.319,05 ₹
EPS
77,33 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,14 Tr
Số nhân viên
13 N
Mở
1.997,50 ₹
Cao
2.011,60 ₹
Thấp
1.950,00 ₹
Vốn hoá thị trường
179,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,21 N
Khối lượng
11,07 N
Cổ tức
0,05%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
25,29
Cao nhất trong 52 tuần
2.492,98 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.319,05 ₹
EPS
77,33 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,14 Tr
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về eClerx Services Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12,6 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webeclerx.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,05 T
10,70 T
11,07 T
11,52 T
Giá vốn hàng bán
6,30 T
6,78 T
7,12 T
7,57 T
Chi phí doanh thu
6,30 T
6,78 T
7,12 T
7,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
734,59 Tr
-
Chi phí hoạt động
1,46 T
1,63 T
1,45 T
1,80 T
Tổng chi phí hoạt động
7,76 T
8,40 T
8,57 T
9,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,29 T
2,30 T
2,50 T
2,16 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
272,40 Tr
300,70 Tr
-706,17 Tr
178,59 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,45 T
2,50 T
2,52 T
2,19 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,45 T
2,50 T
2,36 T
2,19 T
Chi phí thuế thu nhập
615,43 Tr
583,07 Tr
622,99 Tr
543,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,12%
23,31%
24,73%
24,87%
Chi phí hoạt động khác
1,04 T
1,16 T
220,02 Tr
1,30 T
Thu nhập ròng
1,83 T
1,92 T
1,89 T
1,64 T
Biên lợi nhuận ròng
18,23%
17,94%
17,10%
14,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
19,05
19,90
20,04
17,61
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
358,27 Tr
-
Chi phí lãi suất
-107,95 Tr
-99,09 Tr
-123,28 Tr
-148,79 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-107,95 Tr
-99,09 Tr
234,99 Tr
-148,79 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
425,03 Tr
463,09 Tr
496,55 Tr
496,07 Tr
EBITDA
2,68 T
2,51 T
2,75 T
2,59 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google