Finance

Danh sách
532923:BOM
Renaissance Global Ltd
162,85 ₹
-1,03%
(-1,70) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532923...
Mở
163,55 ₹
Cao
166,55 ₹
Thấp
160,50 ₹
Vốn hoá thị trường
17,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,50 N
Khối lượng
5,30 N
Chỉ số P/E
16,03
Cao nhất trong 52 tuần
174,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
85,05 ₹
EPS
10,16 ₹
Số nhân viên
337
Mở
163,55 ₹
Cao
166,55 ₹
Thấp
160,50 ₹
Vốn hoá thị trường
17,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,50 N
Khối lượng
5,30 N
Chỉ số P/E
16,03
Cao nhất trong 52 tuần
174,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
85,05 ₹
EPS
10,16 ₹
Số nhân viên
337
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Renaissance Global Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên337
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,46 T
9,63 T
7,73 T
7,80 T
Giá vốn hàng bán
3,83 T
7,44 T
5,97 T
6,06 T
Chi phí doanh thu
3,83 T
7,44 T
5,97 T
6,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
247,94 Tr
244,74 Tr
1,77 T
259,33 Tr
Chi phí hoạt động
1,19 T
1,58 T
1,14 T
1,29 T
Tổng chi phí hoạt động
5,03 T
9,02 T
7,10 T
7,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
436,67 Tr
613,37 Tr
629,73 Tr
454,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
24,98 Tr
23,45 Tr
-69,00 Tr
87,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
236,95 Tr
420,12 Tr
365,25 Tr
297,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
236,95 Tr
420,12 Tr
398,82 Tr
297,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
34,62 Tr
88,02 Tr
63,02 Tr
40,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,61%
20,95%
17,26%
13,69%
Chi phí hoạt động khác
863,56 Tr
1,25 T
-717,30 Tr
941,82 Tr
Thu nhập ròng
192,80 Tr
321,20 Tr
323,12 Tr
253,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,53%
3,34%
4,18%
3,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
46,20 Tr
-
Chi phí lãi suất
-113,62 Tr
-129,65 Tr
-115,74 Tr
-115,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-113,62 Tr
-129,65 Tr
-69,53 Tr
-115,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
80,75 Tr
80,73 Tr
88,77 Tr
84,79 Tr
EBITDA
518,68 Tr
651,37 Tr
667,70 Tr
537,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google