Finance

Danh sách
Tại sao 532906 giảm 4,06%?
Tìm hiểu sâu hơn
532906:BOM
Maan Aluminium Ltd
100,40 ₹
-4,06%
(-4,25) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532906...
Mở
102,85 ₹
Cao
103,00 ₹
Thấp
100,00 ₹
Vốn hoá thị trường
6,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,99 N
Khối lượng
5,77 N
Chỉ số P/E
43,15
Cao nhất trong 52 tuần
186,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
97,00 ₹
EPS
2,33 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,76 Tr
Số nhân viên
262
Mở
102,85 ₹
Cao
103,00 ₹
Thấp
100,00 ₹
Vốn hoá thị trường
6,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,99 N
Khối lượng
5,77 N
Chỉ số P/E
43,15
Cao nhất trong 52 tuần
186,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
97,00 ₹
EPS
2,33 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,76 Tr
Số nhân viên
262
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Maan Aluminium Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên262
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,91 T
1,52 T
2,55 T
2,32 T
Giá vốn hàng bán
1,61 T
1,26 T
2,34 T
2,09 T
Chi phí doanh thu
1,61 T
1,26 T
2,34 T
2,09 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
42,30 Tr
43,80 Tr
49,73 Tr
48,20 Tr
Chi phí hoạt động
242,60 Tr
218,30 Tr
200,00 Tr
196,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,85 T
1,48 T
2,54 T
2,28 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
61,10 Tr
36,90 Tr
10,16 Tr
33,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
33,50 Tr
16,10 Tr
-70,02 Tr
17,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
77,70 Tr
38,30 Tr
25,05 Tr
43,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
77,70 Tr
38,30 Tr
25,34 Tr
43,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,00 Tr
9,70 Tr
8,14 Tr
12,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,74%
25,33%
32,49%
28,24%
Chi phí hoạt động khác
181,80 Tr
155,60 Tr
131,02 Tr
128,40 Tr
Thu nhập ròng
57,70 Tr
28,60 Tr
16,91 Tr
31,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,02%
1,88%
0,66%
1,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
53,46 Tr
-
Chi phí lãi suất
-16,90 Tr
-14,70 Tr
-2,76 Tr
-7,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,90 Tr
-14,70 Tr
50,71 Tr
-7,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
18,50 Tr
18,90 Tr
19,24 Tr
19,80 Tr
EBITDA
79,45 Tr
50,20 Tr
28,51 Tr
52,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google