Finance

Danh sách
Tại sao 532896 giảm 3,03%?
Tìm hiểu sâu hơn
532896:BOM
Magnum Ventures Ltd
17,94 ₹
-3,03%
(-0,56) 1 ngày
16 thg 10, 15:22:23 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532896...
Mở
17,75 ₹
Cao
18,66 ₹
Thấp
17,75 ₹
Vốn hoá thị trường
1,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,65 N
Khối lượng
672,00
Cao nhất trong 52 tuần
27,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
16,20 ₹
EPS
-0,22 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,60 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
17,75 ₹
Cao
18,66 ₹
Thấp
17,75 ₹
Vốn hoá thị trường
1,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,65 N
Khối lượng
672,00
Cao nhất trong 52 tuần
27,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
16,20 ₹
EPS
-0,22 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,60 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Magnum Ventures Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,63 N
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,19 T
1,02 T
1,29 T
1,23 T
Giá vốn hàng bán
762,54 Tr
585,73 Tr
853,60 Tr
820,99 Tr
Chi phí doanh thu
762,54 Tr
585,73 Tr
853,60 Tr
820,99 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
135,78 Tr
133,08 Tr
158,06 Tr
147,57 Tr
Chi phí hoạt động
338,53 Tr
354,77 Tr
297,65 Tr
364,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,10 T
940,50 Tr
1,15 T
1,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
84,96 Tr
78,35 Tr
142,31 Tr
48,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,21 Tr
1,57 Tr
-12,86 Tr
3,35 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-10,35 Tr
-19,73 Tr
29,74 Tr
-39,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-10,35 Tr
-19,73 Tr
29,74 Tr
-39,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-22,35 Tr
-22,34 Tr
-23,46 Tr
42,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
215,86%
113,23%
-78,87%
-107,29%
Chi phí hoạt động khác
94,07 Tr
112,55 Tr
32,25 Tr
108,47 Tr
Thu nhập ròng
11,99 Tr
2,61 Tr
53,20 Tr
-82,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,01%
0,26%
4,11%
-6,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
6,53 Tr
-
Chi phí lãi suất
-99,51 Tr
-99,65 Tr
-110,99 Tr
-92,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-99,51 Tr
-99,65 Tr
-104,46 Tr
-92,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
108,67 Tr
109,14 Tr
107,34 Tr
108,31 Tr
EBITDA
196,34 Tr
180,16 Tr
245,78 Tr
152,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google