Finance

Danh sách
532892:BOM
Motilal Oswal Financial Services Ltd
1.055,90 ₹
-0,59%
(-6,25) 1 ngày
16 thg 10, 15:50:10 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532892...
Mở
1.077,20 ₹
Cao
1.077,20 ₹
Thấp
1.045,00 ₹
Vốn hoá thị trường
633,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
62,69 N
Khối lượng
27,34 N
Cổ tức
0,57%
Cổ tức hằng quý
1,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 1, 2026
Chỉ số P/E
32,72
Cao nhất trong 52 tuần
1.097,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
616,05 ₹
EPS
32,27 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
145,59 Tr
Số nhân viên
12 N
Mở
1.077,20 ₹
Cao
1.077,20 ₹
Thấp
1.045,00 ₹
Vốn hoá thị trường
633,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
62,69 N
Khối lượng
27,34 N
Cổ tức
0,57%
Cổ tức hằng quý
1,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 1, 2026
Chỉ số P/E
32,72
Cao nhất trong 52 tuần
1.097,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
616,05 ₹
EPS
32,27 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
145,59 Tr
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Motilal Oswal Financial Services Limited is an Indian financial services company offering a range of financial products and services headquartered in Prabhadevi, Mumbai. The company was founded by Motilal Oswal and Raamdeo Agrawal in 1987. The company was listed on the stock exchange on September 11,2007, after its initial public offering. Wikipedia
Giới thiệu về Motilal Oswal Financial Services Ltd
Giám đốc điều hànhMotilal Oswal
Số nhân viên12,5 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,32 T
17,68 T
23,62 T
29,79 T
Giá vốn hàng bán
3,00 T
3,28 T
18,88 T
6,84 T
Chi phí doanh thu
3,00 T
3,28 T
18,88 T
6,84 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,13 T
4,85 T
6,95 T
5,28 T
Chi phí hoạt động
7,37 T
7,00 T
6,83 T
7,68 T
Tổng chi phí hoạt động
10,37 T
10,28 T
25,71 T
14,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,95 T
7,40 T
-2,09 T
15,27 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
107,60 Tr
85,00 Tr
137,80 Tr
64,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,06 T
7,48 T
-1,94 T
15,34 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,06 T
7,48 T
-1,94 T
15,34 T
Chi phí thuế thu nhập
1,43 T
1,82 T
246,60 Tr
2,60 T
Thuế suất hiệu dụng
28,28%
24,35%
-12,68%
16,96%
Chi phí hoạt động khác
1,81 T
1,85 T
-776,20 Tr
2,12 T
Thu nhập ròng
3,62 T
5,66 T
-2,21 T
12,73 T
Biên lợi nhuận ròng
23,66%
32,01%
-9,36%
42,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
20,77
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
277,70 Tr
291,10 Tr
276,50 Tr
278,90 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google