Finance

Danh sách
532889:BOM
KPR Mill Ltd
1.099,90 ₹
-0,15%
(-1,60) 1 ngày
16 thg 10, 15:54:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532889...
Mở
1.095,00 ₹
Cao
1.114,30 ₹
Thấp
1.095,00 ₹
Vốn hoá thị trường
376,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,71 N
Khối lượng
6,05 N
Cổ tức
0,45%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
41,21
Cao nhất trong 52 tuần
1.332,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
796,05 ₹
EPS
26,69 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
72,56 Tr
Số nhân viên
20 N
Mở
1.095,00 ₹
Cao
1.114,30 ₹
Thấp
1.095,00 ₹
Vốn hoá thị trường
376,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,71 N
Khối lượng
6,05 N
Cổ tức
0,45%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
41,21
Cao nhất trong 52 tuần
1.332,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
796,05 ₹
EPS
26,69 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
72,56 Tr
Số nhân viên
20 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về KPR Mill Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên20,3 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,32 T
14,67 T
17,85 T
19,36 T
Giá vốn hàng bán
9,87 T
8,18 T
12,30 T
11,48 T
Chi phí doanh thu
9,87 T
8,18 T
12,30 T
11,48 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,96 T
1,98 T
2,05 T
2,44 T
Chi phí hoạt động
3,85 T
4,09 T
2,39 T
4,69 T
Tổng chi phí hoạt động
13,72 T
12,27 T
14,69 T
16,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,60 T
2,40 T
3,16 T
3,18 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
239,30 Tr
335,00 Tr
-884,60 Tr
347,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,72 T
2,63 T
3,20 T
3,39 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,72 T
2,63 T
2,86 T
3,39 T
Chi phí thuế thu nhập
540,70 Tr
544,00 Tr
926,30 Tr
800,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,87%
20,68%
28,96%
23,64%
Chi phí hoạt động khác
1,35 T
1,56 T
-202,80 Tr
1,69 T
Thu nhập ròng
2,18 T
2,09 T
2,27 T
2,59 T
Biên lợi nhuận ròng
13,36%
14,22%
12,73%
13,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
6,38
6,10
6,65
7,56
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
639,40 Tr
-
Chi phí lãi suất
-122,40 Tr
-108,00 Tr
-55,00 Tr
-145,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-122,40 Tr
-108,00 Tr
584,40 Tr
-145,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
538,20 Tr
542,10 Tr
543,40 Tr
564,90 Tr
EBITDA
3,14 T
2,92 T
3,70 T
3,72 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google