Finance

Danh sách
532888:BOM
Asian Granito India Ltd
53,45 ₹
+1,14%
(+0,60) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532888...
Mở
52,10 ₹
Cao
54,14 ₹
Thấp
52,10 ₹
Vốn hoá thị trường
15,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
130,74 N
Khối lượng
41,54 N
Chỉ số P/E
38,97
Cao nhất trong 52 tuần
79,08 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
42,50 ₹
EPS
1,37 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,09 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
52,10 ₹
Cao
54,14 ₹
Thấp
52,10 ₹
Vốn hoá thị trường
15,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
130,74 N
Khối lượng
41,54 N
Chỉ số P/E
38,97
Cao nhất trong 52 tuần
79,08 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
42,50 ₹
EPS
1,37 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,09 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Asian Granito India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,26 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,07 T
4,24 T
6,39 T
5,31 T
Giá vốn hàng bán
2,88 T
3,07 T
4,97 T
4,03 T
Chi phí doanh thu
2,88 T
3,07 T
4,97 T
4,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
411,48 Tr
358,84 Tr
771,42 Tr
403,75 Tr
Chi phí hoạt động
951,60 Tr
894,83 Tr
1,74 T
1,11 T
Tổng chi phí hoạt động
3,84 T
3,96 T
6,71 T
5,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
234,07 Tr
278,13 Tr
-316,73 Tr
169,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
33,45 Tr
28,60 Tr
-22,84 Tr
14,47 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
196,58 Tr
238,29 Tr
-306,88 Tr
98,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
196,58 Tr
238,29 Tr
-319,86 Tr
98,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
29,53 Tr
52,93 Tr
-69,44 Tr
17,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,02%
22,21%
22,63%
17,72%
Chi phí hoạt động khác
407,77 Tr
406,13 Tr
724,74 Tr
544,35 Tr
Thu nhập ròng
162,89 Tr
200,69 Tr
-229,60 Tr
81,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,00%
4,73%
-3,59%
1,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
48,33 Tr
-
Chi phí lãi suất
-70,82 Tr
-68,38 Tr
-108,82 Tr
-85,44 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-70,82 Tr
-68,38 Tr
-60,49 Tr
-85,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
132,34 Tr
129,86 Tr
239,18 Tr
159,68 Tr
EBITDA
368,38 Tr
396,00 Tr
-165,83 Tr
328,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google