Finance

Danh sách
532884:BOM
Refex Industries Ltd
256,95 ₹
-1,61%
(-4,20) 1 ngày
16 thg 10, 15:57:21 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532884...
Mở
263,00 ₹
Cao
263,00 ₹
Thấp
256,00 ₹
Vốn hoá thị trường
35,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,10 N
Khối lượng
12,87 N
Cổ tức
0,58%
Cổ tức hằng quý
0,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
13,40
Cao nhất trong 52 tuần
382,05 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
188,00 ₹
EPS
19,18 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,48 Tr
Số nhân viên
522
Mở
263,00 ₹
Cao
263,00 ₹
Thấp
256,00 ₹
Vốn hoá thị trường
35,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,10 N
Khối lượng
12,87 N
Cổ tức
0,58%
Cổ tức hằng quý
0,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
13,40
Cao nhất trong 52 tuần
382,05 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
188,00 ₹
EPS
19,18 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,48 Tr
Số nhân viên
522
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Refex Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên522
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrefex.co.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,27 T
5,76 T
9,34 T
9,16 T
Giá vốn hàng bán
3,39 T
4,66 T
7,55 T
7,76 T
Chi phí doanh thu
3,39 T
4,66 T
7,55 T
7,76 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
109,34 Tr
99,00 Tr
106,55 Tr
107,78 Tr
Chi phí hoạt động
224,72 Tr
252,00 Tr
228,40 Tr
395,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,62 T
4,91 T
7,78 T
8,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
653,31 Tr
847,22 Tr
1,57 T
1,01 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
51,95 Tr
57,99 Tr
-241,81 Tr
123,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
639,11 Tr
813,79 Tr
1,48 T
1,01 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
639,11 Tr
813,79 Tr
1,36 T
1,01 T
Chi phí thuế thu nhập
186,24 Tr
200,41 Tr
420,00 Tr
260,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,14%
24,63%
28,38%
25,88%
Chi phí hoạt động khác
63,87 Tr
102,60 Tr
68,59 Tr
229,32 Tr
Thu nhập ròng
374,41 Tr
539,20 Tr
908,20 Tr
637,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,77%
9,36%
9,72%
6,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
107,37 Tr
-
Chi phí lãi suất
-66,15 Tr
-91,42 Tr
-72,96 Tr
-129,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-66,15 Tr
-91,42 Tr
34,40 Tr
-129,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
51,52 Tr
50,40 Tr
53,27 Tr
58,30 Tr
EBITDA
797,97 Tr
885,67 Tr
1,70 T
1,15 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google