Finance

Danh sách
Tại sao 532867 tăng 4,10%?
Tìm hiểu sâu hơn
532867:BOM
V2 Retail Ltd
172,85 ₹
+4,10%
(+6,80) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532867...
Mở
169,40 ₹
Cao
174,00 ₹
Thấp
164,45 ₹
Vốn hoá thị trường
62,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
152,12 N
Khối lượng
108,59 N
Chỉ số P/E
34,17
Cao nhất trong 52 tuần
259,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
149,60 ₹
EPS
5,06 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,07 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
169,40 ₹
Cao
174,00 ₹
Thấp
164,45 ₹
Vốn hoá thị trường
62,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
152,12 N
Khối lượng
108,59 N
Chỉ số P/E
34,17
Cao nhất trong 52 tuần
259,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
149,60 ₹
EPS
5,06 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,07 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về V2 Retail Ltd
Giám đốc điều hànhManshu Tandon
Số nhân viên10,6 N
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webv2retail.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,09 T
9,29 T
7,97 T
9,97 T
Giá vốn hàng bán
5,10 T
6,28 T
5,64 T
7,12 T
Chi phí doanh thu
5,10 T
6,28 T
5,64 T
7,12 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
574,94 Tr
609,40 Tr
876,69 Tr
802,70 Tr
Chi phí hoạt động
1,50 T
1,73 T
1,74 T
2,09 T
Tổng chi phí hoạt động
6,61 T
8,01 T
7,38 T
9,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
478,53 Tr
1,28 T
594,65 Tr
755,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,84 Tr
42,84 Tr
-57,11 Tr
9,88 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
209,49 Tr
1,38 T
223,83 Tr
515,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
209,49 Tr
1,10 T
321,19 Tr
515,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
37,18 Tr
359,14 Tr
42,79 Tr
97,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,75%
26,03%
19,12%
18,87%
Chi phí hoạt động khác
552,29 Tr
666,98 Tr
197,46 Tr
652,93 Tr
Thu nhập ròng
172,31 Tr
1,02 T
181,04 Tr
418,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,43%
10,98%
2,27%
4,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
23,98 Tr
-
Chi phí lãi suất
-279,88 Tr
-219,56 Tr
-240,33 Tr
-249,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-279,88 Tr
-219,56 Tr
-216,35 Tr
-249,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
375,79 Tr
457,39 Tr
667,84 Tr
638,74 Tr
EBITDA
826,90 Tr
1,35 T
714,36 Tr
875,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google