Finance

Danh sách
532843:BOM
Fortis Healthcare Ltd
738,50 ₹
-0,55%
(-4,10) 1 ngày
16 thg 10, 13:04:38 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532843...
Mở
750,55 ₹
Cao
750,55 ₹
Thấp
734,00 ₹
Vốn hoá thị trường
557,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
142,58 N
Khối lượng
29,77 N
Cổ tức
0,14%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
53,21
Cao nhất trong 52 tuần
1.103,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
734,00 ₹
EPS
13,88 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
519,08 Tr
Số nhân viên
15 N
Mở
750,55 ₹
Cao
750,55 ₹
Thấp
734,00 ₹
Vốn hoá thị trường
557,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
142,58 N
Khối lượng
29,77 N
Cổ tức
0,14%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
53,21
Cao nhất trong 52 tuần
1.103,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
734,00 ₹
EPS
13,88 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
519,08 Tr
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Fortis Healthcare Limited is an Indian for-profit private hospital network headquartered in Gurgaon. The Fortis Memorial Research Institute in Gurgaon serves as the headquarters for Fortis Healthcare. In addition to its Gurgaon facility, Fortis Healthcare operates hospitals in the Delhi NCR, including locations in Faridabad, Noida, Vasant Kunj, and Shalimar Bagh, along with other facilities across India, Dubai, and Sri Lanka. The company currently manages 36 healthcare facilities. Wikipedia
Giới thiệu về Fortis Healthcare Ltd
Giám đốc điều hànhAshutosh Raghuvanshi
Số nhân viên14,6 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chínhGurgaon, Haryana, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,31 T
22,65 T
23,65 T
25,45 T
Giá vốn hàng bán
13,50 T
13,37 T
-3,56 T
15,29 T
Chi phí doanh thu
13,50 T
13,37 T
-3,56 T
15,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
4,29 T
-
Chi phí hoạt động
5,31 T
5,42 T
23,22 T
6,01 T
Tổng chi phí hoạt động
18,81 T
18,80 T
19,66 T
21,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,50 T
3,86 T
3,98 T
4,15 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
225,80 Tr
82,90 Tr
-709,53 Tr
144,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,25 T
2,66 T
3,24 T
3,63 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,02 T
3,12 T
3,33 T
3,54 T
Chi phí thuế thu nhập
965,80 Tr
682,80 Tr
530,11 Tr
903,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,70%
25,70%
16,35%
24,89%
Chi phí hoạt động khác
4,25 T
4,22 T
17,71 T
4,79 T
Thu nhập ròng
3,22 T
1,94 T
2,66 T
2,66 T
Biên lợi nhuận ròng
13,81%
8,55%
11,24%
10,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,02
3,02
3,66
3,62
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
394,31 Tr
-
Chi phí lãi suất
-748,80 Tr
-857,40 Tr
-402,06 Tr
-804,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-748,80 Tr
-857,40 Tr
-7,74 Tr
-804,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,06 T
1,20 T
1,22 T
1,22 T
EBITDA
5,54 T
4,62 T
4,87 T
5,04 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google