Finance

Danh sách
Tại sao 532841 tăng 2,08%?
Tìm hiểu sâu hơn
532841:BOM
Sahyadri Industries Ltd
338,50 ₹
+2,08%
(+6,90) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532841...
Mở
333,00 ₹
Cao
339,80 ₹
Thấp
331,50 ₹
Vốn hoá thị trường
3,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,46 N
Khối lượng
192,00
Cổ tức
1,07%
Cổ tức hằng quý
0,91 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
8,28
Cao nhất trong 52 tuần
405,15 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
200,00 ₹
EPS
40,88 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,56 Tr
Số nhân viên
784
Mở
333,00 ₹
Cao
339,80 ₹
Thấp
331,50 ₹
Vốn hoá thị trường
3,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,46 N
Khối lượng
192,00
Cổ tức
1,07%
Cổ tức hằng quý
0,91 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
8,28
Cao nhất trong 52 tuần
405,15 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
200,00 ₹
EPS
40,88 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,56 Tr
Số nhân viên
784
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sahyadri Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên784
Ngày thành lập1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websilworld.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,25 T
1,45 T
1,95 T
2,59 T
Giá vốn hàng bán
644,40 Tr
781,60 Tr
1,21 T
1,50 T
Chi phí doanh thu
644,40 Tr
781,60 Tr
1,21 T
1,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
115,90 Tr
113,80 Tr
141,50 Tr
120,50 Tr
Chi phí hoạt động
574,20 Tr
595,10 Tr
609,90 Tr
747,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,22 T
1,38 T
1,82 T
2,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
31,00 Tr
70,00 Tr
124,40 Tr
333,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,80 Tr
12,40 Tr
-41,00 Tr
26,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
36,50 Tr
66,80 Tr
139,10 Tr
355,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,50 Tr
73,20 Tr
133,20 Tr
355,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,40 Tr
17,10 Tr
33,60 Tr
89,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,75%
25,60%
24,16%
25,30%
Chi phí hoạt động khác
399,90 Tr
419,80 Tr
404,90 Tr
570,70 Tr
Thu nhập ròng
27,10 Tr
49,70 Tr
105,50 Tr
265,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,17%
3,44%
5,42%
10,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,70 Tr
-
Chi phí lãi suất
-8,30 Tr
-9,20 Tr
-5,10 Tr
-5,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,30 Tr
-9,20 Tr
-3,40 Tr
-5,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
58,40 Tr
61,50 Tr
63,50 Tr
56,70 Tr
EBITDA
91,10 Tr
131,48 Tr
185,10 Tr
394,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google