Finance

Danh sách
532839:BOM
Dish TV India Ltd
2,14 ₹
+1,42%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532839...
Mở
2,18 ₹
Cao
2,19 ₹
Thấp
2,08 ₹
Vốn hoá thị trường
3,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
337,71 N
Khối lượng
137,38 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,71 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1,82 ₹
EPS
-5,19 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,84 T
Số nhân viên
293
Mở
2,18 ₹
Cao
2,19 ₹
Thấp
2,08 ₹
Vốn hoá thị trường
3,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
337,71 N
Khối lượng
137,38 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,71 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1,82 ₹
EPS
-5,19 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,84 T
Số nhân viên
293
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
DishTV India Ltd. is an Indian subscription based satellite television provider based in Noida. DishTV was launched by the Zee Group on 2 October 2003. It ranked #437 and #5 on the list of media companies in Fortune India 500 roster of India's largest corporations in 2011. Dish TV was also voted India's most trusted DTH brand according to the Brand Trust Report 2014, a study conducted by Trust Research Advisory. On 22 March 2018, Dish TV completed a merger with Videocon d2h, creating the largest DTH provider in India at the time of merger. Wikipedia
Giới thiệu về Dish TV India Ltd
Giám đốc điều hànhManoj Dobhal
Số nhân viên293
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdishd2h.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,91 T
2,99 T
2,43 T
2,66 T
Giá vốn hàng bán
1,43 T
1,60 T
-745,30 Tr
2,39 T
Chi phí doanh thu
1,43 T
1,60 T
-745,30 Tr
2,39 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
403,80 Tr
385,10 Tr
4,30 T
438,60 Tr
Chi phí hoạt động
2,20 T
2,83 T
4,53 T
2,52 T
Tổng chi phí hoạt động
3,63 T
4,43 T
3,78 T
4,90 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-718,00 Tr
-1,44 T
-1,35 T
-2,24 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
81,60 Tr
56,70 Tr
-131,80 Tr
56,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,33 T
-2,76 T
-3,04 T
-2,86 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,33 T
-2,06 T
-1,96 T
-2,86 T
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
755,80 Tr
1,42 T
-807,10 Tr
920,30 Tr
Thu nhập ròng
-1,33 T
-2,76 T
-3,04 T
-2,86 T
Biên lợi nhuận ròng
-45,56%
-92,37%
-125,05%
-107,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
192,20 Tr
-
Chi phí lãi suất
-690,10 Tr
-684,00 Tr
-678,40 Tr
-676,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-690,10 Tr
-684,00 Tr
-486,20 Tr
-676,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,04 T
1,02 T
1,03 T
1,16 T
EBITDA
326,70 Tr
-378,08 Tr
-357,82 Tr
-1,21 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google