Finance

Danh sách
532830:BOM
Astral Ltd
1.435,00 ₹
-0,52%
(-7,50) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532830...
Mở
1.442,50 ₹
Cao
1.442,50 ₹
Thấp
1.427,45 ₹
Vốn hoá thị trường
383,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,64 N
Khối lượng
4,16 N
Cổ tức
0,28%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
67,00
Cao nhất trong 52 tuần
1.767,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.311,90 ₹
EPS
21,42 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
119,81 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
1.442,50 ₹
Cao
1.442,50 ₹
Thấp
1.427,45 ₹
Vốn hoá thị trường
383,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,64 N
Khối lượng
4,16 N
Cổ tức
0,28%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
67,00
Cao nhất trong 52 tuần
1.767,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.311,90 ₹
EPS
21,42 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
119,81 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Astral Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,9 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chínhAhmedabad, Gujarat, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webastralltd.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,77 T
15,42 T
20,88 T
15,78 T
Giá vốn hàng bán
9,53 T
9,25 T
12,80 T
9,38 T
Chi phí doanh thu
9,53 T
9,25 T
12,80 T
9,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,47 T
1,48 T
3,90 T
1,70 T
Chi phí hoạt động
4,40 T
4,53 T
4,99 T
4,85 T
Tổng chi phí hoạt động
13,93 T
13,78 T
17,80 T
14,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,84 T
1,64 T
3,09 T
1,56 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
114,00 Tr
95,00 Tr
-292,00 Tr
128,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,80 T
1,44 T
2,97 T
1,63 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,80 T
1,61 T
2,76 T
1,63 T
Chi phí thuế thu nhập
451,00 Tr
366,00 Tr
836,00 Tr
426,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,07%
25,36%
28,19%
26,17%
Chi phí hoạt động khác
2,21 T
2,32 T
347,00 Tr
2,40 T
Thu nhập ròng
1,35 T
1,08 T
2,13 T
1,20 T
Biên lợi nhuận ròng
8,55%
6,99%
10,20%
7,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
5,02
4,47
8,09
4,47
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
41,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-79,00 Tr
-87,00 Tr
-23,00 Tr
-83,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-79,00 Tr
-87,00 Tr
18,00 Tr
-83,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
723,00 Tr
734,00 Tr
740,00 Tr
754,00 Tr
EBITDA
2,57 T
2,18 T
3,73 T
2,20 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google