Finance

Danh sách
532822:BOM
Vodafone Idea Ltd
12,59 ₹
+0,16%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 10:59:42 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532822...
Mở
12,59 ₹
Cao
12,68 ₹
Thấp
12,43 ₹
Vốn hoá thị trường
1,36 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
19,67 Tr
Khối lượng
7,43 Tr
Chỉ số P/E
3,64
Cao nhất trong 52 tuần
15,78 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
8,14 ₹
EPS
3,46 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,74 T
Số nhân viên
10 N
Mở
12,59 ₹
Cao
12,68 ₹
Thấp
12,43 ₹
Vốn hoá thị trường
1,36 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
19,67 Tr
Khối lượng
7,43 Tr
Chỉ số P/E
3,64
Cao nhất trong 52 tuần
15,78 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
8,14 ₹
EPS
3,46 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,74 T
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Vodafone Idea is an Indian telecommunications company headquartered in Gandhinagar. It is an all-India integrated GSM operator offering mobile telephony services. As of July, 2026, Vi has a subscriber base of 198.82 million, making it third largest mobile telecommunications network in India and 12th largest mobile telecommunications network in the world. Vodafone Idea was created on 31 August 2018 by the merger of Vodafone India and Idea Cellular. On 20 September 2020, the two separate brands Vodafone India and Idea Cellular rebranded as Vodafone Idea. Wikipedia
Giới thiệu về Vodafone Idea Ltd
Giám đốc điều hànhAkshaya Moondra
Số nhân viên9,5 N
Ngày thành lập31 thg 8, 2018
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmyvi.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
111,70 T
113,08 T
113,03 T
116,82 T
Giá vốn hàng bán
62,44 T
62,54 T
59,85 T
64,30 T
Chi phí doanh thu
62,44 T
62,54 T
59,85 T
64,30 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
5,43 T
-
Chi phí hoạt động
58,34 T
58,02 T
60,80 T
56,92 T
Tổng chi phí hoạt động
120,77 T
120,56 T
120,65 T
121,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-9,08 T
-7,48 T
-7,62 T
-4,40 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,27 T
2,08 T
-1,09 T
2,02 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-55,27 T
-52,90 T
519,76 T
-37,47 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-55,65 T
-63,68 T
-57,38 T
-53,58 T
Chi phí thuế thu nhập
-31,00 Tr
-40,00 Tr
60,00 Tr
70,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,06%
0,08%
0,01%
-0,19%
Chi phí hoạt động khác
2,66 T
2,52 T
190,00 Tr
2,25 T
Thu nhập ròng
-55,24 T
-52,86 T
519,70 T
-37,54 T
Biên lợi nhuận ròng
-49,46%
-46,75%
459,79%
-32,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,51
-0,59
-0,51
-0,50
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
5,06 T
-
Chi phí lãi suất
-47,84 T
-58,28 T
-50,22 T
-51,20 T
Chi phí lãi suất ròng
-47,84 T
-58,28 T
-45,16 T
-51,20 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
55,68 T
55,50 T
55,18 T
54,67 T
EBITDA
46,12 T
31,61 T
30,49 T
33,71 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google