Finance

Danh sách
532811:BOM
Ahluwalia Contracts (India) Ltd
564,00 ₹
+0,86%
(+4,80) 1 ngày
12 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532811...
Mở
555,25 ₹
Cao
570,00 ₹
Thấp
543,25 ₹
Vốn hoá thị trường
37,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,45 N
Khối lượng
1,64 N
Cổ tức
0,12%
Cổ tức hằng quý
0,17 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,79
Cao nhất trong 52 tuần
1.076,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
542,25 ₹
EPS
33,60 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
66,99 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
555,25 ₹
Cao
570,00 ₹
Thấp
543,25 ₹
Vốn hoá thị trường
37,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,45 N
Khối lượng
1,64 N
Cổ tức
0,12%
Cổ tức hằng quý
0,17 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,79
Cao nhất trong 52 tuần
1.076,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
542,25 ₹
EPS
33,60 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
66,99 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ahluwalia Contracts (India) Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,98 N
Ngày thành lập1965
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webacilnet.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,77 T
10,61 T
13,22 T
11,26 T
Giá vốn hàng bán
9,04 T
8,25 T
9,64 T
9,36 T
Chi phí doanh thu
9,04 T
8,25 T
9,64 T
9,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,21 T
1,16 T
2,37 T
1,20 T
Chi phí hoạt động
1,67 T
1,66 T
2,64 T
1,73 T
Tổng chi phí hoạt động
10,71 T
9,91 T
12,28 T
11,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,06 T
699,54 Tr
947,26 Tr
161,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
149,91 Tr
152,09 Tr
-625,57 Tr
157,28 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,06 T
737,73 Tr
1,10 T
143,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,06 T
737,73 Tr
975,24 Tr
143,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
273,21 Tr
197,08 Tr
278,46 Tr
39,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,80%
26,71%
25,34%
27,51%
Chi phí hoạt động khác
235,81 Tr
239,26 Tr
-23,08 Tr
211,47 Tr
Thu nhập ròng
785,67 Tr
540,65 Tr
820,21 Tr
103,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,67%
5,10%
6,20%
0,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
11,80
8,06
11,96
1,70
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
636,39 Tr
-
Chi phí lãi suất
-148,73 Tr
-113,71 Tr
-
-164,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-148,73 Tr
-113,71 Tr
636,39 Tr
-164,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
223,06 Tr
261,52 Tr
287,83 Tr
321,79 Tr
EBITDA
1,28 T
853,25 Tr
1,17 T
406,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google