Finance

Danh sách
Tại sao 532809 giảm 2,08%?
Tìm hiểu sâu hơn
532809:BOM
Firstsource Solutions Ltd
282,05 ₹
-2,08%
(-6,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:52:39 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532809...
Mở
289,50 ₹
Cao
290,20 ₹
Thấp
281,00 ₹
Vốn hoá thị trường
194,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
207,53 N
Khối lượng
75,55 N
Cổ tức
1,95%
Cổ tức hằng quý
1,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
29,61
Cao nhất trong 52 tuần
371,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
200,60 ₹
EPS
9,52 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
690,66 Tr
Số nhân viên
34 N
Mở
289,50 ₹
Cao
290,20 ₹
Thấp
281,00 ₹
Vốn hoá thị trường
194,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
207,53 N
Khối lượng
75,55 N
Cổ tức
1,95%
Cổ tức hằng quý
1,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
29,61
Cao nhất trong 52 tuần
371,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
200,60 ₹
EPS
9,52 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
690,66 Tr
Số nhân viên
34 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Firstsource Solutions Limited is an Indian business process management company headquartered in Mumbai. It is owned by RP-Sanjiv Goenka Group, and listed on the BSE and NSE since 2007. Wikipedia
Giới thiệu về Firstsource Solutions Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên33,6 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,12 T
24,43 T
25,83 T
27,25 T
Giá vốn hàng bán
13,62 T
14,31 T
16,06 T
15,32 T
Chi phí doanh thu
13,62 T
14,31 T
16,06 T
15,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
2,25 T
-
Chi phí hoạt động
6,84 T
7,20 T
6,63 T
8,57 T
Tổng chi phí hoạt động
20,46 T
21,52 T
22,69 T
23,88 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,66 T
2,91 T
3,14 T
3,37 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,86 Tr
36,20 Tr
-82,11 Tr
61,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,24 T
1,52 T
2,61 T
2,19 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,22 T
2,52 T
2,56 T
2,91 T
Chi phí thuế thu nhập
448,21 Tr
313,48 Tr
553,58 Tr
534,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,98%
20,67%
21,24%
24,36%
Chi phí hoạt động khác
5,74 T
6,09 T
3,22 T
7,42 T
Thu nhập ròng
1,80 T
1,20 T
2,05 T
1,66 T
Biên lợi nhuận ròng
7,76%
4,93%
7,94%
6,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,54
2,84
2,91
3,13
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
40,70 Tr
-
Chi phí lãi suất
-427,60 Tr
-432,50 Tr
-520,19 Tr
-517,54 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-427,60 Tr
-432,50 Tr
-479,49 Tr
-517,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,10 T
1,11 T
1,16 T
1,15 T
EBITDA
3,70 T
3,24 T
3,53 T
3,75 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google