Finance

Danh sách
Tại sao 532808 tăng 2,22%?
Tìm hiểu sâu hơn
532808:BOM
Pearl Global Industries Ltd
1.293,00 ₹
+2,22%
(+28,05) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532808...
Mở
1.265,00 ₹
Cao
1.299,00 ₹
Thấp
1.265,00 ₹
Vốn hoá thị trường
119,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,13 N
Khối lượng
6,05 N
Cổ tức
0,69%
Cổ tức hằng quý
2,22 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
38,54
Cao nhất trong 52 tuần
1.356,55 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
630,02 ₹
EPS
33,55 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,66 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
1.265,00 ₹
Cao
1.299,00 ₹
Thấp
1.265,00 ₹
Vốn hoá thị trường
119,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,13 N
Khối lượng
6,05 N
Cổ tức
0,69%
Cổ tức hằng quý
2,22 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
38,54
Cao nhất trong 52 tuần
1.356,55 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
630,02 ₹
EPS
33,55 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,66 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pearl Global Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,3 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chínhGurugram, Haryana, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,13 T
11,70 T
13,14 T
15,28 T
Giá vốn hàng bán
7,25 T
5,75 T
7,01 T
7,41 T
Chi phí doanh thu
7,25 T
5,75 T
7,01 T
7,41 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,32 T
2,51 T
2,60 T
2,71 T
Chi phí hoạt động
4,89 T
5,22 T
5,00 T
6,49 T
Tổng chi phí hoạt động
12,14 T
10,97 T
12,02 T
13,90 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
986,41 Tr
735,89 Tr
1,12 T
1,38 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
81,46 Tr
75,00 Tr
-550,31 Tr
107,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
793,75 Tr
585,53 Tr
950,48 Tr
1,20 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
793,55 Tr
589,50 Tr
907,49 Tr
1,22 T
Chi phí thuế thu nhập
74,03 Tr
70,39 Tr
140,64 Tr
203,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,33%
12,02%
14,80%
17,00%
Chi phí hoạt động khác
2,35 T
2,49 T
2,17 T
3,52 T
Thu nhập ròng
733,16 Tr
532,56 Tr
832,59 Tr
1,01 T
Biên lợi nhuận ròng
5,58%
4,55%
6,34%
6,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
7,92
5,80
9,05
11,10
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
329,06 Tr
-
Chi phí lãi suất
-274,31 Tr
-221,39 Tr
-
-265,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-274,31 Tr
-221,39 Tr
329,06 Tr
-265,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
223,85 Tr
223,62 Tr
227,87 Tr
256,68 Tr
EBITDA
1,20 T
849,47 Tr
1,25 T
1,51 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google