Finance

Danh sách
Tại sao 532806 tăng 4,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
532806:BOM
Ai Champdany Industries Ltd
19,99 ₹
+4,11%
(+0,79) 1 ngày
12 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532806...
Mở
19,09 ₹
Cao
21,10 ₹
Thấp
18,01 ₹
Vốn hoá thị trường
614,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,40 N
Khối lượng
4,69 N
Chỉ số P/E
14,46
Cao nhất trong 52 tuần
56,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
17,30 ₹
EPS
1,38 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,75 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
19,09 ₹
Cao
21,10 ₹
Thấp
18,01 ₹
Vốn hoá thị trường
614,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,40 N
Khối lượng
4,69 N
Chỉ số P/E
14,46
Cao nhất trong 52 tuần
56,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
17,30 ₹
EPS
1,38 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,75 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ai Champdany Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,08 N
Ngày thành lập1873
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
354,73 Tr
641,17 Tr
417,52 Tr
690,64 Tr
Giá vốn hàng bán
206,71 Tr
451,04 Tr
268,70 Tr
337,17 Tr
Chi phí doanh thu
206,71 Tr
451,04 Tr
268,70 Tr
337,17 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
148,41 Tr
152,29 Tr
128,02 Tr
68,75 Tr
Chi phí hoạt động
234,18 Tr
247,90 Tr
209,04 Tr
116,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
440,89 Tr
698,94 Tr
477,74 Tr
453,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-86,16 Tr
-57,77 Tr
-60,22 Tr
237,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,26 Tr
2,63 Tr
769,00 N
1,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-84,14 Tr
-56,45 Tr
-59,58 Tr
238,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-84,14 Tr
-56,45 Tr
-59,58 Tr
238,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-44,00 N
1,78 Tr
-335,00 N
19,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,05%
-3,16%
0,56%
8,10%
Chi phí hoạt động khác
79,01 Tr
88,64 Tr
74,16 Tr
39,65 Tr
Thu nhập ròng
-84,09 Tr
-58,23 Tr
-59,25 Tr
219,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-23,71%
-9,08%
-14,19%
31,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-243,00 N
-1,30 Tr
-132,00 N
-136,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-243,00 N
-1,30 Tr
-132,00 N
-136,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,76 Tr
6,96 Tr
6,86 Tr
8,06 Tr
EBITDA
-78,91 Tr
-50,91 Tr
-52,97 Tr
244,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google